Thành phần
Mỗi chai 15 ml chứa:
- Naphazolin nitrat ………………… 7,5 mg
- Tá dược vừa đủ ……………………. 15 ml
(bao gồm Natri clorid, methyl hydroxybenzoat, propyl hydroxybenzoat, nước cất…)

Công dụng thuốc Eutinex 0.05% điều trị viêm mũi cấp và mạn tính, dị ứng gây nghẹt mũi
Thuốc được dùng để làm giảm sung huyết và các triệu chứng nghẹt mũi do:
- Viêm mũi cấp hoặc mạn.
- Viêm xoang.
- Cảm lạnh.
- Dị ứng gây nghẹt mũi.
Liều dùng
- Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: nhỏ 1–2 giọt mỗi lần, từ 3 đến 6 lần mỗi ngày.
- Trẻ em từ 6–12 tuổi: chỉ sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Cách dùng
Nhỏ trực tiếp vào mũi.
Lưu ý sử dụng
- Không sử dụng quá 3–5 ngày liên tục.
- Dung dịch chỉ nên dùng trong vòng 15 ngày kể từ khi mở nắp lần đầu.
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Eutinex 0.05% trong các trường hợp sau:
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Người bị tim đập nhanh, tăng huyết áp, xơ vữa động mạch
- Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh
- Bệnh nhân bị tăng nhãn áp (glaucoma góc đóng)
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Kích ứng nhẹ tại chỗ nhỏ thuốc.
- Ít gặp: Cảm giác nóng rát, loét niêm mạc, hắt hơi, sung huyết trở lại, nhìn mờ, giãn đồng tử, thay đổi áp lực nội nhãn.
- Hiếm gặp: Buồn nôn, đau đầu, chóng mặt, hồi hộp, đánh trống ngực.
Khuyến cáo: Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các tác dụng bất lợi khi dùng thuốc.
Tương tác
- Naphazolin có thể kéo dài tác dụng của thuốc gây tê tại chỗ.
- Sử dụng đồng thời với thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO), maprotilin hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể gây tăng huyết áp nghiêm trọng.
Lưu ý và thận trọng
- Người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc đang sử dụng thuốc ức chế MAO cần thận trọng khi dùng.
- Không nên dùng nhiều lần trong ngày hoặc kéo dài để tránh hiện tượng sung huyết trở lại.
- Nếu sau 3 ngày điều trị liên tục mà triệu chứng không cải thiện, nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có dữ liệu rõ ràng về độ an toàn của Eutinex 0.05% với thai kỳ và thời kỳ cho con bú, vì vậy chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng: Khi dùng quá liều tại chỗ hoặc nuốt phải, đặc biệt ở trẻ nhỏ, có thể gây ức chế thần kinh trung ương: hạ thân nhiệt, nhịp tim chậm, vã mồ hôi, buồn ngủ, co giật, hôn mê.
- Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C
- Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Quy cách đóng gói
Hộp 1 chai 15 ml
Số đăng ký
VD-24157-16
Thương hiệu
Euvipharm
Công ty đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm – Thành viên tập đoàn Valeant
Xuất xứ
Việt Nam










Chưa có đánh giá nào.