Thành phần
Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml
Tá dược vừa đủ
Chỉ định của Ambolyt Syrup
Viêm đường hô hấp cấp tính: là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính, thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Các triệu chứng thường gặp gồm ho, khạc đờm, sốt, sổ mũi, đau họng, khó thở.
Viêm đường hô hấp mãn tính: là tình trạng viêm mãn tính ở đường hô hấp, thường do các yếu tố như hút thuốc lá, ô nhiễm môi trường, hoặc di truyền. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ho, khạc đờm, khó thở, và đau ngực.
Viêm phế quản cấp và mạn tính: là tình trạng viêm ở niêm mạc phế quản, dẫn đến sự gia tăng tiết dịch nhầy, ho, khó thở. Viêm phế quản có thể là cấp tính hoặc mãn tính.

Thuốc Ambolyt Syrup 15mg/5ml điều trị các bệnh lý về đường hô hấp liên quan đến dịch nhầy
Đối tượng sử dụng
– Trẻ em: Điều trị các bệnh lý đường hô hấp ở trẻ em, đặc biệt là các bệnh lý kèm theo tăng tiết dịch nhầy.
– Người lớn: Điều trị các bệnh lý đường hô hấp ở người lớn, đặc biệt là các bệnh lý kèm theo tăng tiết dịch nhầy.
– Người cao tuổi
Lưu ý khi sử dụng cho người cao tuổi:
Nên sử dụng liều thấp, bắt đầu với liều nhỏ và tăng dần nếu cần thiết.
Theo dõi sát sao các phản ứng của cơ thể sau khi sử dụng thuốc.
Báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.
Cần lưu ý những bệnh lý kèm theo, đặc biệt là các bệnh lý về tim mạch, gan, thận để tránh tương tác thuốc.
Sử dụng Ambolyt Syrup ở người cao tuổi cần đặc biệt thận trọng, theo dõi sát sao các phản ứng của cơ thể để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Cách dùng – Liều dùng
Liều dùng
Liều dùng Ambolyt Syrup phụ thuộc vào độ tuổi, tình trạng sức khỏe, và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Trẻ em dưới 2 tuổi: 2.5 ml/lần x 2 lần/ngày.
Trẻ em từ 2 đến 5 tuổi: 2.5 ml/lần x 3 lần/ngày.
Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: 5 ml/lần x 3 lần/ngày.
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10 ml/lần x 2-3 lần/ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Người bệnh cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Cách dùng
Thời điểm uống thuốc: Thuốc có thể được sử dụng bất cứ lúc nào trong ngày, nhưng tốt nhất nên uống sau khi ăn để giảm nguy cơ kích ứng dạ dày.
Cách uống thuốc:
Sử dụng dụng cụ chia vạch đi kèm sản phẩm để đong chính xác liều lượng thuốc cần sử dụng.
Uống thuốc theo đúng liều lượng và thời gian đã được chỉ định.
Không nên uống quá nhiều nước cùng lúc khi uống thuốc, vì có thể làm loãng thuốc và giảm hiệu quả.
Lưu ý:
Không nên tự ý tăng hoặc giảm liều dùng mà không có sự chỉ định của bác sĩ.
Nếu quên một liều, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo lịch trình thông thường. Không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
Sử dụng Ambolyt Syrup đúng cách và đúng liều lượng sẽ giúp người bệnh đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất, đồng thời giảm thiểu tối đa nguy cơ gặp phải Tác dụng phụ.
Dược lý
Ambolyt Syrup có chứa hoạt chất ambroxol hydrochloride, một chất có tác dụng làm loãng đờm và hỗ trợ đẩy đờm ra khỏi đường hô hấp. Hiểu rõ về dược lực học và dược động học của ambroxol hydrochloride sẽ giúp chúng ta nắm bắt được cách thức thuốc tác động lên cơ thể và cách thức cơ thể hấp thu và đào thải thuốc.
Dược động học
Dược động học nghiên cứu về sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và bài tiết của thuốc trong cơ thể.
Hấp thu: Ambroxol hydrochloride được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sự hiện diện của thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.
Phân bố: Ambroxol hydrochloride phân bố rộng rãi trong cơ thể, bao gồm cả phổi, dịch phế quản và các mô khác. Nồng độ của thuốc trong dịch phế quản tương đối cao, giúp thuốc phát huy tác dụng long đờm hiệu quả.
Chuyển hóa: Ambroxol hydrochloride được chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa không hoạt động.
Bài tiết: Thuốc được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu, một phần nhỏ được bài tiết qua phân.
Hiểu rõ về dược động học của ambroxol hydrochloride giúp chúng ta xác định được liều dùng phù hợp, thời gian điều trị optimal, và dự đoán được sự tương tác thuốc có thể xảy ra.
Dược lực học
Dược lực học nghiên cứu về tác dụng của thuốc đối với cơ thể.
Cơ chế tác dụng: Ambroxol hydrochloride hoạt động trên niêm mạc phế quản bằng cách làm thay đổi cấu trúc và tính chất của dịch nhầy. Nó khiến cho dịch nhầy trở nên loãng hơn, dễ dàng được tống ra khỏi đường hô hấp, từ đó giúp làm thông thoáng đường thở và hỗ trợ loại bỏ các tác nhân gây bệnh.
Tác dụng trên dịch nhầy:
Làm giảm độ nhớt và độ quánh của dịch nhầy.
Tăng cường chức năng rung động của lông mao ở niêm mạc phế quản, giúp đẩy dịch nhầy ra khỏi đường hô hấp một cách hiệu quả.
Kích thích sự tiết dịch nhầy, giúp làm ẩm niêm mạc đường hô hấp và bảo vệ phổi.
Tác dụng trên đường hô hấp:
Làm thông thoáng đường hô hấp, giảm các triệu chứng ho, khạc đờm, khó thở.
Giảm viêm nhiễm và giảm phù nề ở niêm mạc phế quản.
Hỗ trợ quá trình hồi phục của đường hô hấp.
Hiểu rõ về dược lực học của ambroxol hydrochloride sẽ giúp bác sĩ lựa chọn thuốc phù hợp với từng bệnh nhân, cũng như giúp người bệnh hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng của thuốc.
Làm gì khi uống sai liều dùng
Việc uống sai liều dùng Ambolyt Syrup có thể dẫn đến các Tác dụng phụ không mong muốn. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ về liều dùng và cách sử dụng thuốc.
Quá liều
Trong trường hợp uống quá liều Ambolyt Syrup, người bệnh có thể gặp phải các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
Xử trí khi quá liều:
Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
Liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và xử trí kịp thời.
Cần theo dõi chặt chẽ các triệu chứng và thông báo cho bác sĩ biết ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Việc uống quá liều Ambolyt Syrup có thể tiềm ẩn các nguy cơ đối với sức khỏe. Người bệnh cần cảnh giác và chủ động liên hệ với bác sĩ nếu không may uống quá liều.
Quên 1 liều
Nếu quên một liều Ambolyt Syrup, hãy uống càng sớm càng tốt.
Xử trí khi quên liều:
Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống thuốc theo lịch trình thông thường.
Không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
Việc quên liều Ambolyt Syrup có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Người bệnh cần cố gắng tuân thủ đúng lịch trình uống thuốc để đảm bảo đạt được hiệu quả tối ưu.
Tác dụng phụ
Ambolyt Syrup thường được dung nạp tốt, ít gây ra Tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, như với bất kỳ loại thuốc nào, Ambolyt Syrup cũng có thể gây ra một số Tác dụng phụ.
Tác dụng phụ thường gặp
Một số Tác dụng phụ thường gặp của Ambolyt Syrup bao gồm:
Buồn nôn: Một số người sử dụng Ambolyt Syrup có thể bị buồn nôn, đặc biệt là khi sử dụng thuốc với liều cao hoặc khi bụng đói.
Đau bụng: Một số người sử dụng Ambolyt Syrup có thể bị đau bụng, thường là đau nhẹ và không kéo dài.
Tiêu chảy: Hiện tượng đi ngoài phân lỏng có thể xảy ra ở một số người sử dụng Ambolyt Syrup.
Giảm cảm giác ngon miệng: Ambolyt Syrup có thể gây ra hiện tượng giảm cảm giác ngon miệng ở một số người.
Phản ứng dị ứng da: Một số người có thể bị phát ban, ngứa ngáy, hoặc nổi mề đay sau khi sử dụng Ambolyt Syrup.
Tất cả các trường hợp này thường nhẹ và tự hết sau khi ngừng sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng này kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, hãy thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ ít gặp
Một số Tác dụng phụ ít gặp của Ambolyt Syrup bao gồm:
Chóng mặt: Một số người có thể cảm thấy chóng mặt sau khi sử dụng Ambolyt Syrup.
Đau đầu: Đau đầu cũng có thể là Tác dụng phụ của Ambolyt Syrup.
Khô miệng: Khô miệng là Tác dụng phụ hiếm gặp của Ambolyt Syrup.
Mệt mỏi: Mệt mỏi cũng là Tác dụng phụ hiếm gặp của Ambolyt Syrup.
Những Tác dụng phụ này thường nhẹ và tự hết sau khi ngừng sử dụng thuốc. Tuy nhiên, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng này gây khó chịu hoặc trở nên nghiêm trọng.
Tác dụng phụ hiếm gặp
Một số Tác dụng phụ hiếm gặp của Ambolyt Syrup bao gồm:
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng: Trong những trường hợp hiếm gặp, Ambolyt Syrup có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, như sốc phản vệ, phù Quincke, hoặc phản ứng da nghiêm trọng.
Rối loạn chức năng gan: Ở một số trường hợp, Ambolyt Syrup có thể gây ra các vấn đề về gan, như tăng men gan.
Rối loạn chức năng thận: Trong những trường hợp hiếm gặp, Ambolyt Syrup có thể gây ra các vấn đề về thận, như giảm chức năng thận.
Xuất huyết đường tiêu hóa: Sử dụng thuốc Ambolyt Syrup có thể dẫn đến tình trạng chảy máu đường tiêu hóa trong một số trường hợp hiếm gặp.
Nếu bạn gặp phải bất kỳ Tác dụng phụ nào, đặc biệt là các Tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy liên hệ ngay với bác sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời.
Lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Ambolyt Syrup, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý một số vấn đề quan trọng.
Chống chỉ định
Ambolyt Syrup không được sử dụng trong một số trường hợp sau:
Người bệnh mẫn cảm với Ambroxol hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc: Nếu bạn đã từng có các phản ứng dị ứng với Ambroxol hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng Ambolyt Syrup.
Người bệnh bị loét dạ dày tá tràng tiến triển: Ambolyt Syrup có thể làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày ở những người bị loét dạ dày tá tràng.
Sử dụng thuốc trong những trường hợp chống chỉ định có thể làm tăng nguy cơ mắc phải các Tác dụng phụ nghiêm trọng. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ biết về tình trạng sức khỏe của mình để được tư vấn và kê đơn phù hợp.
Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc
Ambolyt Syrup không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tập trung và lái xe. Tuy nhiên, một số người dùng có thể cảm thấy chóng mặt hoặc buồn ngủ sau khi sử dụng thuốc.
Lưu ý:
Nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc buồn ngủ sau khi sử dụng Ambolyt Syrup, hãy tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.
Hãy cẩn thận khi tham gia giao thông hoặc làm việc ở những nơi đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Người bệnh cần quan sát phản ứng của bản thân sau khi sử dụng thuốc, và thận trọng khi tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ như lái xe, vận hành máy móc để đảm bảo an toàn.
Thời kỳ mang thai
Ambolyt Syrup chưa được chứng minh là an toàn cho phụ nữ mang thai. Thuốc có thể đi qua nhau thai và ảnh hưởng đến thai nhi.
Lưu ý:
Không nên sử dụng Ambolyt Syrup cho phụ nữ mang thai trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Ambolyt Syrup.
Phụ nữ mang thai cần thận trọng khi sử dụng Ambolyt Syrup để tránh những rủi ro có thể xảy ra cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Ambolyt Syrup có thể đi vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Cho đến nay, chưa có nghiên cứu đầy đủ về tác động của Ambolyt Syrup đến trẻ sơ sinh bú mẹ.
Lưu ý:
Không nên sử dụng Ambolyt Syrup cho phụ nữ đang cho con bú trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
Nếu bạn đang cho con bú, hãy thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Ambolyt Syrup.
Phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng khi sử dụng Ambolyt Syrup để tránh những rủi ro có thể xảy ra cho trẻ nhỏ.
Tương tác thuốc
Ambolyt Syrup có thể tương tác với một số loại thuốc khác, làm tăng hoặc giảm hiệu quả của thuốc.
Tương tác với thuốc kháng sinh: Ambolyt Syrup có thể làm tăng nồng độ và khả năng hấp thu của một số loại kháng sinh, như Doxycyclin, Cefuroxim, Amoxicillin.
Tương tác với các thuốc khác: Ambolyt Syrup có thể tương tác với một số loại thuốc khác, ví dụ như thuốc chống đông máu, thuốc hạ đường huyết.
Lưu ý:
Hãy thông báo cho bác sĩ biết về tất cả các loại thuốc, thảo mộc và thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng trước khi sử dụng Ambolyt Syrup.
Bác sĩ sẽ xem xét kỹ các loại thuốc bạn đang sử dụng và điều chỉnh liều dùng hoặc thay đổi loại thuốc nếu cần thiết để tránh tương tác thuốc.
Người bệnh cần chủ động chia sẻ với bác sĩ về danh sách thuốc đang sử dụng, để bác sĩ có thể đánh giá và điều chỉnh liều lượng, tránh các tương tác thuốc tiềm ẩn không mong muốn.
Nhà sản xuất
Công ty Incepta Pharmaceuticals Limited
Nước sản xuất
Bangladesh
Quy cách đóng gói
Lọ 100ml.
Lưu ý: Sản phẩm này là thuốc, chúng tôi chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên Website chỉ mang tính chất tham khảo, bệnh nhân và thân nhân không được tự ý sử dụng thuốc.

