Thành phần
- Acid salicylic: 450mg.
- Betamethason dipropionat: 9,6mg.

Công dụng thuốc Noaztine 50mg Vidipha
- Có tác dụng tiêu sừng, hỗ trợ làm bong lớp da dày sừng.
- Giúp chống viêm và kiểm soát các phản ứng viêm trên da.
- Được sử dụng trong điều trị một số bệnh ngoài da như vảy nến, viêm da dị ứng mạn tính, tổ đỉa, eczema, lichen phẳng, viêm tiết bã nhờn ở da đầu và bệnh vảy cá.
Liều dùng
- Người lớn: Bôi thuốc 2 lần mỗi ngày, mỗi lần thoa một lớp mỏng vừa đủ lên vùng da bị bệnh và khu vực xung quanh.
- Trẻ em: Thận trọng khi sử dụng. Liều dùng và thời gian điều trị cần được bác sĩ chỉ định, đặc biệt ở trẻ nhỏ do khả năng hấp thu thuốc qua da cao hơn.
Cách dùng
- Thuốc dùng bôi ngoài da.
- Vệ sinh và làm khô vùng da cần điều trị trước khi bôi.
- Lấy một lượng thuốc vừa đủ, thoa thành lớp mỏng lên vùng da bị bệnh.
- Rửa tay sau khi bôi thuốc, trừ trường hợp vùng điều trị nằm ở tay.
Chống chỉ định
- Không sử dụng Perasolic 15g cho người mẫn cảm với Acid salicylic, Betamethason dipropionat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không tự ý sử dụng thuốc trên những vùng da không thuộc phạm vi điều trị hoặc trên niêm mạc.
Tác dụng phụ
- Trong quá trình sử dụng Perasolic 15g, người bệnh có thể gặp một số phản ứng tại vùng bôi như:
- Ngứa, nóng rát, khô da, kích ứng hoặc giảm sắc tố da.
- Viêm nang lông, rậm lông hoặc phát ban.
- Viêm da dị ứng do tiếp xúc.
- Da trở nên nhạy cảm hơn.
- Nhiễm trùng thứ phát.
- Bong tróc, teo da hoặc xuất hiện vân da.
- Acid salicylic có thể gây kích ứng và làm mỏng da khi sử dụng không phù hợp.
- Nếu xuất hiện phản ứng bất thường hoặc triệu chứng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ.
Tương tác
- Chưa có báo cáo cụ thể về tương tác thuốc của Perasolic 15g khi dùng đồng thời với các thuốc khác.
- Tuy nhiên, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc, kem hoặc sản phẩm bôi ngoài da đang sử dụng trước khi phối hợp.
Lưu ý
- Không để thuốc tiếp xúc với mắt, miệng hoặc niêm mạc.
- Không bôi thuốc lên vết thương hở.
- Không tự ý băng kín vùng da sau khi bôi thuốc.
- Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh.
- Không lạm dụng hoặc sử dụng thuốc kéo dài vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn tại da.
- Chỉ sử dụng thuốc trên vùng da và trong thời gian được bác sĩ hướng dẫn.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cần thận trọng khi sử dụng Perasolic 15g. Chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt khi cần điều trị trên diện rộng hoặc trong thời gian kéo dài.
- Không bôi thuốc lên vùng da quanh ngực trước khi cho trẻ bú để hạn chế nguy cơ thuốc tiếp xúc trực tiếp với trẻ.
Xử trí khi quá liều
- Khi sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, đặc biệt trên vùng da rộng, nguy cơ hấp thu hoạt chất qua da và xuất hiện tác dụng không mong muốn có thể tăng.
- Nếu lỡ bôi quá nhiều thuốc, nên làm sạch lượng thuốc thừa trên da và theo dõi các biểu hiện bất thường. Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ do dùng quá liều hoặc sử dụng kéo dài, cần liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được xử trí phù hợp.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc trong bao bì gốc.
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
- Tránh ánh sáng và nơi ẩm ướt.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Thương hiệu/đơn vị đăng ký: Công ty TNHH US Pharma USA.
- Nhà sản xuất: Công ty TNHH US Pharma USA.
- Số đăng ký: VD-26033-16.






Chưa có đánh giá nào.