Mô tả sản phẩm về Ceftazidim 2g
Ceftazidim 2g là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP, được bào chế dưới dạng bột pha tiêm. Với cơ chế diệt khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, Ceftazidim có độ bền cao trước sự phân hủy của nhiều loại men beta-lactamase. Đây là thuốc kê đơn, đòi hỏi quy trình pha chế và tiêm truyền được thực hiện bởi nhân viên y tế trong điều kiện vô khuẩn để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Thành phần
Trong mỗi lọ bột pha tiêm chứa:
- Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với Natri Carbonat theo tỷ lệ 1: 0,118): 2g.
Công dụng của Ceftazidim 2g
- Nhiễm trùng đường hô hấp dưới: Viêm phổi, viêm phế quản.
- Nhiễm trùng da và cấu trúc da: Các vết thương nhiễm khuẩn.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Cả các trường hợp có biến chứng và không biến chứng.
- Nhiễm trùng khác: Nhiễm trùng xương và khớp, nhiễm trùng phụ khoa, nhiễm trùng ổ bụng.
- Nhiễm trùng hệ thống thần kinh trung ương: Bao gồm cả viêm màng não.
Cách dùng và Liều dùng
Cách dùng:
- Thuốc dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp sâu. Tiêm bắp thường thực hiện ở góc phần tư phía trên của mông hoặc phần bên của bắp đùi.
- Dung dịch tiêm bắp: Pha 1g thuốc trong 3ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch lidocain hydroclorid 0,5% hay 1%.
- Dung dịch tiêm tĩnh mạch: Pha 1g thuốc trong 10ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch natri clorid 0,9% hay dextrose 5%.
- Dung dịch tiêm truyền: Pha thuốc trong các dung dịch tương tự tiêm tĩnh mạch với nồng độ 10-20 mg/ml (1-2g thuốc trong 100ml dung môi).
Liều dùng:
Người lớn: Liều thường dùng 1g mỗi 8 giờ hoặc 2g mỗi 12 giờ. Không cần chỉnh liều cho người suy gan.
Người cao tuổi (trên 70 tuổi): Không nên vượt quá 3g mỗi ngày.
Trẻ em:
- Trẻ sơ sinh (0-4 tuần): 30 mg/kg mỗi 12 giờ.
- Trẻ từ 1 tháng đến 12 tuổi: 30-50 mg/kg mỗi 8 giờ (tối đa 6g/ngày).
Điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận:
| Độ thanh thải Creatinin (ml/phút) | Liều gợi ý | Tần suất dùng |
|---|---|---|
| 50 – 31 | 1g | 12 giờ/lần |
| 30 – 16 | 1g | 24 giờ/lần |
| 15 – 6 | 500mg | 24 giờ/lần |
| Dưới 5 | 500mg | 48 giờ/lần |
Tác dụng phụ
- Tại chỗ: Sưng tại vị trí tiêm.
- Toàn thân: Quá mẫn, ngứa, phát ban.
- Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
Khuyến cáo – lưu ý
- Sản phẩm này là thuốc kê đơn, việc tiêm thuốc cần được thực hiện bởi cán bộ y tế.
- Cần kiểm tra tiền sử dị ứng với Cephalosporin trước khi dùng thuốc.
Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin thêm
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Số đăng ký (SĐK): VD-30587-18.
-
Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm.


Chưa có đánh giá nào.