Mô tả thuốc Eldoper 2mg
Eldoper 2mg là thuốc điều trị tiêu chảy có chứa Loperamide hydrochloride 2mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng và sử dụng bằng đường uống. Thuốc có tác dụng làm giảm nhu động ruột, từ đó kéo dài thời gian lưu chuyển của phân trong đường tiêu hóa, giúp hạn chế tình trạng đi ngoài nhiều lần và giảm lượng phân thải ra ngoài.
Eldoper 2mg được sử dụng trong điều trị tiêu chảy cấp và tiêu chảy mạn, đồng thời có thể giúp giảm thể tích chất thải và số lần đi tiêu ở người bệnh mở thông hồi tràng hoặc đại tràng. Thuốc cần được sử dụng đúng liều lượng và thời gian khuyến cáo, đặc biệt ở trẻ em và người có bệnh lý đường tiêu hóa.

Thành phần
- Thành phần: Mỗi viên nang chứa Loperamide hydrochloride USP 2mg
- Tá dược: Lactose, starch, povidon, cồn isopropylic, methylen chlorid, chloroform, polysorbat 90, talc, Magie stearat.
- Dạng bào chế: Viên nang cứng
Tác dụng – Chỉ định của thuốc Eldoper
- Điều trị tiêu chảy cấp
- Điều trị tiêu chảy mạn
- Làm giảm thể tích chất thải, số lần đi tiêu ở bệnh nhân mở thông hồi tràng hoặc đại tràng
Liều dùng – Cách dùng thuốc
Cách dùng: Dùng đường uống, uống cùng với nước
Liều dùng:
Tiêu chảy cấp ở người lớn: Khởi đầu uống 2 viên, sau đó uống 1 viên sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng. Thông thường sử dụng 3–4 viên/ngày.
Tiêu chảy cấp ở trẻ em:
- Trẻ dưới 2 tuổi: Không dùng thuốc.
- Trẻ từ 2–5 tuổi (13–20kg): Uống 1mg x 3 lần/ngày.
- Trẻ từ 6–8 tuổi (20–30kg): Uống 2mg x 2 lần/ngày.
- Trẻ từ 8–12 tuổi (trên 30kg): Uống 2mg x 3 lần/ngày.
- Trẻ trên 12 tuổi: Sử dụng liều như người lớn.
Tiêu chảy mạn: Liều khởi đầu 2–3 viên/ngày. Liều duy trì được điều chỉnh tùy đáp ứng của người bệnh cho đến khi kiểm soát được tình trạng tiêu chảy.
Tổng liều dùng trong điều trị tiêu chảy cấp và mạn không vượt quá 16mg, tương đương 8 viên/ngày.
Trong trường hợp bị tiêu chảy, bên cạnh việc sử dụng thuốc đúng hướng dẫn, người bệnh cũng cần chú ý bổ sung đủ nước và điện giải, lựa chọn thực phẩm phù hợp và nghỉ ngơi để cơ thể nhanh chóng hồi phục. Bạn có thể tham khảo thêm cách cầm tiêu chảy nhanh nhất cho người lớn để biết cách xử trí và chăm sóc tại nhà đúng cách, hạn chế tình trạng mất nước và các biến chứng không mong muốn.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với loperamid hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc
- Táo bón, đau bụng không do ỉa chảy
Tác dụng phụ
Hầu hết thường gặp phản ứng ở Đường tiêu hóa. Thường gặp đau bụng, táo bón, buồn nôn, nôn. Ít gặp mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu, trướng bụng, khô miệng. Hiếm gặp dị ứng, tắc ruột do liệt.
Xử trí ADR
Thông báo cho bác sỹ tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc. Xử trí ngay khi gặp ADR nghiêm trọng.
Tương tác
Chưa có thông tin cụ thể về sự tương tác thuốc
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Lưu ý và thận trọng
- Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng được cung cấp bởi nhà sản xuất
- Không nên uống quá 8 viên trong 1 ngày
- Trẻ em nhỏ hơn 2 tuổi không nên dùng thuốc
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đủ nghiên cứu, không nên dùng cho phụ nữ có thai. Thuốc vào sữa và không khuyến cáo cho phụ nữ cho con bú.
Lưu ý với người lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có phản ứng phụ gây hoa mắt chóng mặt, nên lưu ý khi sử dụng
Xử trí khi quá liều
Loperamide quá liều có thể gây liệt ruột, ức chế hô hấp. Xử trí rửa dạ dày và dùng than hoạt. Nếu có triệu chứng ức chế dùng chất giải Naloxone, có thể theo dõi và dùng nhắc lại do thời gian tác dụng của loperamid dài hơn naloxon
Bảo quản
Nơi khô mát và tránh sáng chiếu. Nhiệt độ dưới 30°C.
Cơ chế tác dụng
Có thể nhờ khả năng làm giảm giải phóng acetylcholin và prostaglandin của loperamid
Dược lực học
Loperamid có tác dụng làm giảm nhu động ruột, làm hạn chế sự mất nước và điện giải. Loperamid tác dụng trực tiếp lên các cơ vòng và cơ dọc ở thành ruột, từ đó ức chế nhu động ruột. Ngoài ra, Loperamid làm thể tích phân giảm xuống, tăng độ nhớt và tăng chất xơ.
Dược động học
Xấp xỉ 40% liều uống loperamid hấp thu sau uống. Thuốc chuyển hóa bước đầu ở gan thành dạng không hoạt động, chủ yếu bài tiết qua phần và mật ở dạng liên hợp, phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 10h.
Thông tin chung
- SĐK: 890110031323 (SĐK cũ: VN-16330-13)
- Nhà sản xuất: Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên
Bên cạnh việc sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy theo đúng hướng dẫn, người bệnh có thể kết hợp sử dụng men vi sinh để hỗ trợ bổ sung lợi khuẩn, góp phần cân bằng hệ vi sinh đường ruột và hỗ trợ duy trì sức khỏe tiêu hóa. Để lựa chọn và sử dụng men vi sinh đúng cách, bạn có thể tham khảo thêm bài viết: Men vi sinh: Công dụng, cách dùng và sản phẩm chất lượng hiện nay








Chưa có đánh giá nào.