Thành phần
Mỗi viên nén sủi bọt chứa:
- Acetaminophen: 500 mg
- Codein phosphat hemihydrat: 30mg (tương đương 29,34 mg Codeine phosphate)
Tá dược: Acid citric khan, acid tartaric khan, natri hydrocarbonat, natri cacbonat khan, aspartam, natri saccharin, povidon, natri docusat, natri benzoat, hương cam khô, vừa đủ một viên.

Chỉ định của thuốc Acefalgan Codein điều trị giảm nhanh cơn đau cấp tính, hạ sốt
Dùng cho bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên để giảm đau cấp tính mức độ trung bình, có hoặc không kèm sốt, trong trường hợp không đáp ứng với acetaminophen hoặc Ibuprofen đơn độc.
Liều dùng
- Người lớn: 1–2 viên mỗi 4–6 giờ, tối đa 8 viên/ngày.
- Trẻ từ 12–18 tuổi: 1–2 viên mỗi 6 giờ, tùy theo cân nặng (0,5–1 mg codein phosphat/kg/lần), tối đa 8 viên/ngày.
- Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo dùng do nguy cơ ngộ độc opioid không thể dự đoán
Cách dùng
- Hòa tan viên sủi hoàn toàn trong 50–100 ml nước trước khi uống.
- Khoảng cách giữa các liều ít nhất 4 giờ.
- Thời gian dùng thuốc không quá 3 ngày liên tục. Nếu triệu chứng không cải thiện, cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với acetaminophen, codein hoặc tá dược.
- Phụ nữ cho con bú.
- Trẻ từ 0–18 tuổi vừa cắt amidan hoặc nạo VA.
- Người chuyển hóa codein nhanh qua CYP2D6.
- Bệnh nhân tăng áp lực nội sọ, chấn thương sọ não.
- Người đang hoặc mới điều trị bằng thuốc ức chế monoamin oxidase (trong vòng 14 ngày).
- Bệnh nhân suy gan hoặc suy hô hấp cấp.
Tác dụng phụ
- Thường gặp (>1/100): đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, táo bón, bí tiểu, hạ huyết áp tư thế
- Ít gặp (1/1.000 – 1/100): phát ban, ngứa, giảm bạch cầu, độc tính trên thận, suy hô hấp, đau dạ dày
- Hiếm gặp (<1/1.000): phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, TEN, AGEP, ảo giác, rối loạn thị giác, suy tuần hoàn
Tương tác
- Tăng độc tính gan khi phối hợp acetaminophen với: rượu, Isoniazid, thuốc chống co giật
- Metoclopramid, domperidon: tăng hấp thu acetaminophen
- Cholestyramin: giảm hấp thu acetaminophen
- Codein làm tăng tác dụng thuốc ức chế thần kinh, rượu, MAOIs
- Quinidin làm giảm tác dụng giảm đau của codein
Lưu ý và thận trọng
- Tránh dùng đồng thời nhiều thuốc chứa acetaminophen.
- Thận trọng ở người có tiền sử thiếu máu, nghiện rượu, suy gan, suy thận, bệnh hô hấp.
- Không dùng quá liều hoặc kéo dài.
- Codein nên được dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn.
- Người chuyển hóa nhanh qua CYP2D6 có nguy cơ ngộ độc opioid
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Có thai: Tránh sử dụng do chưa xác định được mức độ an toàn
- Cho con bú: Chống chỉ định do nguy cơ ngộ độc Morphin ở trẻ sơ sinh, đặc biệt nếu mẹ chuyển hóa codein nhanh
Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau bụng, tím tái, suy hô hấp, hôn mê, co giật, có thể tử vong
Xử trí:
- Rửa dạ dày (trong 4 giờ đầu)
- Dùng N-acetylcystein sớm nếu nghi ngờ ngộ độc acetaminophen
- Naloxon và hỗ trợ hô hấp trong ngộ độc codein nặng
Cơ chế tác dụng
Dược lực học
- Acetaminophen (paracetamol) là thuốc giảm đau – hạ sốt, không có tác dụng chống viêm rõ rệt. Tác dụng thông qua cơ chế ức chế chọn lọc enzym cyclooxygenase (COX) tại hệ thần kinh trung ương, làm giảm tổng hợp prostaglandin. Không ảnh hưởng đáng kể đến hệ tiêu hóa, đông máu hay chức năng thận như các NSAIDs. Ở liều điều trị, ít gây tác dụng phụ.
- Codein phosphat là một opioid yếu, có tác dụng giảm đau trung ương sau khi được chuyển hóa một phần thành morphin nhờ enzym CYP2D6. Khả năng giảm đau phụ thuộc vào tốc độ và mức độ chuyển hóa. Tác dụng chính là giảm đau và giảm ho, đặc biệt hiệu quả khi phối hợp với acetaminophen do có tác dụng hiệp đồng.
Dược động học
Acetaminophen:
- Hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30–60 phút.
- Phân bố rộng, liên kết protein huyết tương ~25%.
- Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua liên hợp glucuronid và sulfat.
- Một phần nhỏ được chuyển hóa thành N-acetyl-benzoquinonimin (NAPQI) – chất trung gian gây độc gan, thường được trung hòa bởi glutathion.
- Thải trừ qua nước tiểu, thời gian bán thải 1,25–3 giờ (kéo dài trong quá liều hoặc suy gan).
Codein phosphat:
- Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 1 giờ.
- Chuyển hóa tại gan bởi CYP2D6 thành morphin và các chất khác (norcodein, hydrocodon).
- Đặc tính di truyền ảnh hưởng rõ đến mức độ đáp ứng (từ chuyển hóa kém đến siêu nhanh).
- Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, thời gian bán thải 3–4 giờ.
Bảo quản
Thuốc nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC
Quy cách đóng gói
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên – Viên nén sủi bọt
Số đăng ký
VD-26135-17
Thương hiệu
Euvipharm
Công ty đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Xuất xứ
Việt Nam














Chưa có đánh giá nào.