Thành phần
- Amoxicillin: 200mg/5ml.
- Acid clavulanic: 28,5mg/5ml.

Công dụng thuốc ZT-Amox 200/28,5mg Bilim
- Điều trị một số nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Điều trị một số trường hợp viêm xoang do vi khuẩn nhạy cảm.
- Điều trị viêm tai giữa do các chủng vi khuẩn nhạy cảm.
- Điều trị một số nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Điều trị một số nhiễm khuẩn đường tiết niệu do vi khuẩn nhạy cảm.
Liều dùng
- Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình: 25mg amoxicillin/3,6mg acid clavulanic/kg/ngày, chia 2 lần, cách nhau 12 giờ.
- Nhiễm khuẩn nặng: 45mg amoxicillin/6,4mg acid clavulanic/kg/ngày, chia 2 lần, cách nhau 12 giờ.
- Trẻ từ 2 tháng đến 2 tuổi: Liều được tính theo cân nặng và mức độ nhiễm khuẩn.
- Trẻ từ 2–6 tuổi: Theo thông tin cung cấp, trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ dùng 5ml/lần, ngày 2 lần; trường hợp nhiễm khuẩn trung bình dùng 10ml/lần, ngày 2 lần.
- Người suy thận: Người có độ thanh thải creatinin trên 30ml/phút thường không cần điều chỉnh liều; người có độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút không được khuyến cáo sử dụng theo thông tin sản phẩm.
Cách dùng
- Pha thuốc với nước theo đúng hướng dẫn trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
- Thêm nước khoảng nửa lọ rồi lắc mạnh để tạo hỗn dịch đồng nhất.
- Đợi khoảng 5 phút, sau đó tiếp tục thêm nước đến vạch đánh dấu trên lọ và lắc đều.
- Lắc kỹ lọ trước mỗi lần sử dụng.
- Dùng cốc đong đi kèm để lấy chính xác liều thuốc.
- Nên uống thuốc trước bữa ăn.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
- Người từng bị vàng da hoặc suy giảm chức năng gan liên quan đến việc sử dụng penicillin hoặc amoxicillin/acid clavulanic.
- Không sử dụng cho người có chống chỉ định với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ
ZT-Amox có thể gây một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. Các phản ứng thường gặp liên quan đến đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu hoặc viêm miệng. Một số trường hợp có thể xuất hiện phản ứng quá mẫn như phát ban, mề đay hoặc phù mạch. Hiếm gặp hơn có thể xảy ra phản ứng da nghiêm trọng, thay đổi công thức máu, viêm thận kẽ hoặc tăng men gan. Nếu xuất hiện khó thở, phù mặt, phát ban lan rộng, tiêu chảy nghiêm trọng hoặc dấu hiệu bất thường khác, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế.
Tương tác
- Probenecid: Có thể làm tăng và kéo dài nồng độ amoxicillin trong máu.
- Thuốc chống đông: Cần thận trọng do có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Thuốc tránh thai đường uống: Thông tin sản phẩm lưu ý khả năng làm giảm hiệu quả tránh thai, do đó nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ khi sử dụng đồng thời.
- Thuốc có thể ảnh hưởng đến một số phương pháp xét nghiệm glucose niệu, gây kết quả dương tính giả.
- Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Lưu ý
- ZT-Amox là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi được bác sĩ chỉ định.
- Thận trọng ở người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa hoặc xuất hiện tiêu chảy trong quá trình dùng kháng sinh.
- Nếu nghi ngờ viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
- Không nên sử dụng thuốc ở người bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.
- Nếu xuất hiện bội nhiễm trong quá trình điều trị, cần thông báo cho bác sĩ.
- Người suy giảm chức năng gan cần được theo dõi chức năng gan khi sử dụng.
- Không tự ý kéo dài hoặc rút ngắn liệu trình kháng sinh.
- Không dùng thuốc khi có dấu hiệu biến đổi bất thường về màu sắc, mùi hoặc tình trạng của thuốc.
- Không sử dụng ZT-Amox 200/28,5mg cho trẻ dưới 2 tháng tuổi theo thông tin sản phẩm.
- Với trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên, liều cần được tính theo cân nặng và mức độ nhiễm khuẩn.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Có thể sử dụng amoxicillin/acid clavulanic trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.
- Phụ nữ cho con bú: Có thể sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
- Không tự ý sử dụng thuốc trong thai kỳ hoặc thời gian cho con bú.
Xử trí khi quá liều
- Nếu nghi ngờ người bệnh sử dụng quá liều ZT-Amox, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời. Không tự ý gây nôn hoặc áp dụng biện pháp xử trí tại nhà khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc trong bao bì gốc.
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
- Tránh ánh sáng và nơi ẩm ướt.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Lọ 70ml.
- Hạn sử dụng: 36 tháng.
- Nhà sản xuất: Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş.
- Công ty đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Zeta.
- Số đăng ký: VN-19585-16.
- Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ.






Chưa có đánh giá nào.