Mô tả sản phẩm về Ivabradine Tablets 7.5mg
Ivabradine Tablets 7.5mg là giải pháp đột phá trong lĩnh vực tim mạch, thuộc nhóm thuốc điều trị đau thắt ngực mạn tính. Hoạt chất Ivabradine hydrochloride hoạt động theo một cơ chế hoàn toàn khác biệt: nó chỉ tác động lên nút xoang tim để làm chậm tần số tim mà không gây hạ huyết áp quá mức như các nhóm thuốc khác. Điều này giúp tối ưu hóa lượng máu nuôi tim trong thời kỳ tâm trương, đồng thời làm giảm tải công việc cho trái tim đang bị tổn thương.
Sản phẩm đặc biệt có ý nghĩa lâm sàng đối với những bệnh nhân gặp tác dụng phụ khi sử dụng thuốc chẹn beta hoặc những người vẫn còn các cơn đau thắt ngực dù đã dùng liều tối đa chẹn beta. Với tiêu chuẩn chất lượng từ Cadila Pharmaceuticals (Ấn Độ), Ivabradine 7.5mg giúp bệnh nhân cải thiện khả năng gắng sức, giảm số lần nhập viện vì đau thắt ngực và nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày. Dạng viên nén bao phim giúp thuốc ổn định và dễ dàng sử dụng trong các bữa ăn để đạt hiệu quả hấp thu tốt nhất.

Thành phần
- Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg.
- Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén bao phim.
Công dụng của Ivabradine Tablets 7.5mg
- Giảm triệu chứng đau thắt ngực mạn tính ổn định ở bệnh nhân mạch vành.
- Sử dụng cho bệnh nhân có nhịp xoang bình thường nhưng không dung nạp hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta.
- Phối hợp với thuốc chẹn beta khi nhịp tim của bệnh nhân vẫn trên 60 nhịp/phút dù đã dùng liều tối ưu.
- Hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính độ II-IV (theo phân loại NYHA) có nhịp tim ≥ 75 nhịp/phút để giảm nguy cơ tử vong tim mạch.
- Tăng cường khả năng vận động và giảm tần suất cơn đau thắt ngực cấp tính.
Cách dùng
- Bước 1: Uống nguyên viên thuốc với một lượng nước vừa đủ.
- Bước 2: Liều dùng khuyến cáo là 1 viên (7.5mg) hoặc 5mg (tùy chỉ định), chia làm 2 lần/ngày vào buổi sáng và buổi tối.
- Bước 3: Quan trọng nhất là phải uống thuốc trong bữa ăn để tăng khả năng hấp thu và ổn định nồng độ thuốc.
- Bước 4: Theo dõi nhịp tim thường xuyên. Nếu nhịp tim khi nghỉ giảm xuống dưới 50 lần/phút hoặc gặp triệu chứng nhịp chậm (choáng váng, mệt mỏi), cần báo bác sĩ để giảm liều xuống 2.5mg x 2 lần/ngày.
- Bước 5: Không tự ý tăng liều khi chưa có chỉ dẫn của bác sĩ và không bù liều gấp đôi nếu lỡ quên uống thuốc.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn bị bệnh mạch vành ổn định.
- Người cao tuổi (trên 75 tuổi): Cần thận trọng và khởi đầu với liều thấp (2.5mg x 2 lần/ngày) trước khi tăng liều.
- Bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin > 15 ml/phút.
- Chống chỉ định: Nhịp tim lúc nghỉ < 60 nhịp/phút, sốc tim, nhồi máu cơ tim cấp, tụt huyết áp nặng (< 90/50 mmHg), suy gan nặng, bệnh nhân dùng máy tạo nhịp hoặc mắc các blốc nhĩ thất độ 3.
Khuyến cáo – lưu ý
Hạn chế dùng nước ép bưởi vì có thể làm tăng gấp đôi nồng độ thuốc trong máu gây chậm nhịp tim quá mức. Tuyệt đối không dùng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi. Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử rối loạn nhịp hoặc rung nhĩ. Thuốc có thể gây hiện tượng chói sáng tạm thời (phosphenes), hãy cẩn trọng khi lái xe ban đêm.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao. Để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin thêm
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
- Nước sản xuất: Ấn Độ (India)
- Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd
- Thương hiệu: Ivabradine
-
ĐKSP: VN-22873-21


Chưa có đánh giá nào.