Thành phần
Mỗi ống 1ml chứa:
- Methylergometrine maleate: 0,2 mg
Tá dược:
- Axit maleic 0,05 mg
- Natri clorua 8,5 mg
- Axit hydrochloric 10% (điều chỉnh pH)
Nước cất vừa đủ 1 ml
Công dụng
- Gây co hồi tử cung mạnh
- Giúp cầm máu sau sinh hoặc sau sảy thai do tử cung mất trương lực
- Được sử dụng khi oxytocin hoặc prostaglandin không hiệu quả hoặc bị chống chỉ định

Đối tượng sử dụng
- Phụ nữ sau sinh
- Phụ nữ sau sảy thai có tình trạng băng huyết do tử cung co hồi kém
- Chỉ sử dụng cho người lớn và theo chỉ định của bác sĩ
Cách dùng
- Dùng theo đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chậm
- Việc sử dụng phải do nhân viên y tế thực hiện
Liều lượng
Tiêm tĩnh mạch chậm:
- 1–3 liều/ngày, mỗi liều 0,5 ml (0,1 mg). Tổng liều tối đa: 0,3 mg/ngày
Tiêm bắp:
- 1–3 liều/ngày, mỗi liều 1 ml (0,2 mg). Tổng liều tối đa: 0,6 mg/ngày
- Liều dùng cụ thể do bác sĩ quyết định tùy tình trạng lâm sàng.
Lưu ý sử dụng
- Chống chỉ định với người: Tăng huyết áp; Tiền sản giật, sản giật; Suy gan, suy thận nặng; Rối loạn mạch thiếu máu cục bộ; Nhiễm khuẩn
- Quá mẫn với ergot alkaloids
- Không dùng cho phụ nữ mang thai
- Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian dùng
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2 – 8°C.
Tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em.
Quy cách đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml, kèm tờ hướng dẫn sử dụng.
Dạng bào chế
Dung dịch tiêm.
Thông tin thêm
- Giấy phép từ Bộ Y Tế: Số đăng ký lưu hành: VN-21836-19
- Đơn vị sản xuất và thương mại: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Địa chỉ: Bunsenstrasse 4, D-22946 Trittau, Germany
- Xuất xứ: Germany (Đức)


Chưa có đánh giá nào.