Thành phần
Mỗi 1ml dung dịch tiêm chứa:
- Setmelanotide: 10mg, dưới dạng setmelanotide acetate.
- Benzyl alcohol: 10mg.
- Carboxymethylcellulose sodium: 8mg.
- Edetate disodium dihydrate: 1mg.
- N-(carbonyl-methoxypolyethylene glycol 2000)-1,2-distearoyl-glycero-3-phosphoethanolamine sodium salt: 100mg.
- Mannitol: 11mg.
- Phenol: 5mg.
- Hydrochloric acid.
- Sodium hydroxide.
- Nước pha tiêm.

Công dụng Thuốc tiêm Imcivree 10mg/ml Rhythm Pharmaceuticals
- Điều trị nhằm giảm lượng cân nặng dư thừa và duy trì mức cân nặng đã giảm lâu dài.
- Sử dụng cho người mắc béo phì do hội chứng Bardet-Biedl (BBS).
- Sử dụng cho người mắc béo phì do thiếu hụt POMC, PCSK1 hoặc LEPR được xác định bằng xét nghiệm di truyền phù hợp.
- Hoạt hóa thụ thể MC4R trong não, góp phần kiểm soát cảm giác đói, cảm giác no và lượng thức ăn tiêu thụ.
- Không được chỉ định cho béo phì thông thường không liên quan đến các tình trạng nêu trên.
Cách dùng
- Imcivree được sử dụng bằng đường tiêm dưới da 1 lần mỗi ngày.
- Có thể tiêm tại vùng bụng, đùi hoặc mặt sau cánh tay.
- Liều dùng được bác sĩ xác định dựa trên tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh, khả năng dung nạp và chức năng thận.
- Với người thiếu hụt POMC, PCSK1 hoặc LEPR, cần thực hiện xét nghiệm di truyền phù hợp trước khi bắt đầu điều trị.
- Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Đối tượng sử dụng
- Người từ 2 tuổi trở lên mắc béo phì do hội chứng Bardet-Biedl.
- Người từ 2 tuổi trở lên mắc béo phì do thiếu hụt POMC, PCSK1 hoặc LEPR đáp ứng tiêu chuẩn xét nghiệm di truyền.
- Người được bác sĩ chuyên khoa đánh giá phù hợp với điều trị bằng setmelanotide.
Chống chỉ định
- Người từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với setmelanotide.
- Người quá mẫn với bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Không sử dụng Imcivree như thuốc giảm cân cho người béo phì thông thường không thuộc các chỉ định được phê duyệt.
Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp:
- Tăng sắc tố da.
- Phản ứng tại vị trí tiêm.
- Buồn nôn, nôn.
- Tiêu chảy, đau bụng.
- Đau đầu.
- Xuất hiện hoặc sẫm màu các nốt sắc tố trên da.
- Có thể xuất hiện thay đổi về hưng phấn tình dục.
- Trầm cảm hoặc ý nghĩ tự sát đã được ghi nhận và cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
Khuyến cáo – lưu ý
- Imcivree là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng dưới sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
- Theo dõi tình trạng tâm lý; thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện hoặc nặng lên các triệu chứng trầm cảm, suy nghĩ hoặc hành vi tự sát.
- Thuốc có thể làm tăng sắc tố da, làm sẫm các nốt ruồi cũ hoặc xuất hiện nốt sắc tố mới; cần kiểm tra da trước và định kỳ trong quá trình điều trị.
- Cần được đánh giá chức năng thận để lựa chọn liều phù hợp ở người suy thận nặng.
- Không tự sử dụng thuốc để giảm cân khi chưa xác định nguyên nhân béo phì.
- Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ cho con bú theo nhãn FDA hiện hành.
Bảo quản
- Lọ chưa mở bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2–8°C.
- Giữ thuốc trong hộp ban đầu để tránh ánh sáng.
- Sau khi lấy khỏi tủ lạnh, thuốc có thể được bảo quản ở nhiệt độ từ 2–25°C trong tối đa 30 ngày, cho phép dao động ngắn đến 30°C.
- Sau khi mở lọ, loại bỏ thuốc sau tối đa 30 ngày hoặc khi hết hạn, tùy thời điểm nào đến trước.
- Không sử dụng dung dịch nếu bị đục, đổi màu bất thường hoặc xuất hiện tiểu phân.
Thông tin thêm
- Quy cách: Hộp 1 lọ.
- Xuất xứ: Hoa kỳ.
- Nhà sản xuất: Rhythm Pharmaceuticals, Inc.
- Thương hiệu: Rhythm Pharmaceuticals.
Những câu hỏi thường gặp về Thuốc tiêm Imcivree 10mg/ml Rhythm Pharmaceuticals
Imcivree có phải thuốc giảm cân dành cho người béo phì thông thường không?
Không. Imcivree được phát triển cho một số dạng béo phì hiếm gặp liên quan đến con đường MC4R, như hội chứng Bardet-Biedl hoặc thiếu hụt POMC, PCSK1, LEPR. Thuốc không được chỉ định cho béo phì thông thường do ăn uống hoặc lối sống.
Người sử dụng Imcivree có cần xét nghiệm gen không?
Với trường hợp nghi ngờ béo phì do thiếu hụt POMC, PCSK1 hoặc LEPR, xét nghiệm di truyền được sử dụng để xác định tình trạng phù hợp trước khi điều trị. Việc lựa chọn bệnh nhân và quyết định sử dụng thuốc cần do bác sĩ chuyên khoa thực hiện.
Imcivree được sử dụng bao nhiêu lần mỗi ngày?
Imcivree được tiêm dưới da 1 lần mỗi ngày. Liều cụ thể không giống nhau cho tất cả bệnh nhân mà phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh, chức năng thận và khả năng dung nạp, vì vậy cần tuân thủ đúng phác đồ của bác sĩ.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.