Thành phần
Mỗi viên Rilutek 50mg chứa:
- Riluzole: 50mg.
- Tá dược: Vừa đủ 1 viên.

Công dụng Thuốc Rilutek 50mg Sanofi
Rilutek 50mg được chỉ định cho bệnh nhân mắc xơ cứng teo cơ một bên (ALS) nhằm:
- Kéo dài thời gian sống.
- Kéo dài thời gian trước khi cần sử dụng máy thở.
Đối tượng sử dụng
- Rilutek 50mg được sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS) theo chỉ định của bác sĩ.
- Không nên sử dụng thuốc cho trẻ em do chưa xác định đầy đủ độ an toàn và hiệu quả trên đối tượng này.
Liều dùng
- Liều khuyến cáo: 100mg/ngày, chia thành 2 lần, mỗi lần 50mg và cách nhau khoảng 12 giờ.
- Cần sử dụng thuốc đều đặn theo đúng liều lượng và thời gian được bác sĩ chỉ định.
- Không tự ý tăng hoặc giảm liều trong quá trình điều trị.
- Không khuyến cáo sử dụng Rilutek 50mg ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận nếu chưa có đánh giá và hướng dẫn của bác sĩ.
Cách dùng
- Rilutek 50mg được sử dụng bằng đường uống.
- Nuốt nguyên viên với một lượng nước thích hợp.
- Nên uống thuốc khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau bữa ăn.
- Tránh dùng thuốc cùng các bữa ăn có nhiều chất béo vì có thể làm giảm mức độ và tốc độ hấp thu riluzole.
- Nên dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị.
Chống chỉ định
Không sử dụng Rilutek 50mg trong các trường hợp:
- Mẫn cảm với riluzole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc có chỉ số transaminase tăng cao hơn mức bình thường.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Phụ nữ đang cho con bú.
Tác dụng phụ
- Buồn nôn.
- Suy nhược.
- Chức năng gan bất thường.
- Nhịp tim nhanh.
- Buồn ngủ.
- Chóng mặt.
- Đau đầu.
- Dị cảm quanh miệng.
- Đau bụng.
- Tiêu chảy.
- Nôn mửa.
- Thiếu máu.
- Phù mạch.
- Phản ứng phản vệ.
- Viêm tụy.
Tương tác
- Riluzole được chuyển hóa chủ yếu thông qua hệ enzym cytochrome P450, đặc biệt là CYP1A2. Một số thuốc hoặc chất có thể làm thay đổi nồng độ riluzole trong cơ thể.
- Các chất ức chế CYP1A2 như caffeine, diazepam, clomipramine, fluvoxamine, diclofenac, theophylline,… có thể làm giảm độ thanh thải và làm tăng phơi nhiễm riluzole.
- Các chất cảm ứng CYP1A2 như khói thuốc lá, rifampicin,… có thể làm tăng chuyển hóa và đào thải riluzole.
- Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có khả năng gây độc cho gan như một số thuốc tránh thai, thuốc hạ lipid máu, thuốc chống co giật hoặc thuốc giảm đau.
- Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bổ sung và sản phẩm đang sử dụng trước khi điều trị.
Lưu ý khi sử dụng
- Rilutek 50mg cần được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị bệnh xơ cứng teo cơ một bên.
- Cần kiểm tra và theo dõi chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
- Thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân có chức năng gan bất thường hoặc tăng nhẹ transaminase.
- Nếu xuất hiện sốt kèm giảm số lượng bạch cầu trung tính, cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và cân nhắc ngừng thuốc.
- Đã có báo cáo về bệnh phổi kẽ ở bệnh nhân sử dụng riluzole. Nếu xuất hiện các triệu chứng hô hấp mới hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
- Hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị do có thể làm tăng gánh nặng cho gan.
- Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều điều trị.
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
- Không nên sử dụng Rilutek 50mg cho phụ nữ mang thai do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn của thuốc trên đối tượng này.
- Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Phụ nữ mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Rilutek 50mg có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc hoa mắt ở một số người.
- Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo nếu xuất hiện các triệu chứng này.
Xử trí khi quá liều
Các triệu chứng quá liều Rilutek 50mg có thể bao gồm:
- Rối loạn tâm thần và thần kinh.
- Bệnh não nhiễm độc cấp tính.
- Hôn mê.
- Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi xảy ra quá liều, cần điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ phù hợp tại cơ sở y tế.
Dược lực học
- Riluzole là một dẫn xuất benzothiazole được sử dụng trong điều trị bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS).
- Cơ chế tác dụng chính xác của riluzole trong ALS chưa được xác định hoàn toàn. Hoạt chất được cho là có khả năng làm giảm hoạt động glutamate tại hệ thần kinh trung ương và ức chế một số kênh natri phụ thuộc điện thế.
- Việc giảm giải phóng glutamate có thể giúp hạn chế tình trạng kích thích độc thần kinh, từ đó góp phần làm chậm quá trình tổn thương tế bào thần kinh ở bệnh nhân ALS.
Dược động học
- Hấp thu: Riluzole được hấp thu nhanh sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1 – 1,5 giờ. Thức ăn, đặc biệt là bữa ăn chứa nhiều chất béo, có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc.
- Phân bố: Riluzole được phân bố rộng trong cơ thể và có khả năng đi qua hàng rào máu não. Khoảng 97% riluzole liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin.
- Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzym cytochrome P450, trong đó CYP1A2 đóng vai trò quan trọng. Riluzole tạo thành một số chất chuyển hóa như chất chuyển hóa phenolic, dẫn xuất ureido và một phần riluzole không biến đổi.
- Thải trừ: Riluzole và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Chỉ một phần nhỏ liều dùng được thải trừ dưới dạng riluzole còn hoạt tính.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
- Giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin thêm
- Tên thuốc: Rilutek 50mg.
- Hoạt chất: Riluzole.
- Hàm lượng: 50mg/viên.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 4 vỉ x 14 viên.
- Công ty đăng ký: Công ty Cổ phần Sanofi Aventis.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Sanofi Aventis.
- Thương hiệu: Sanofi.
- Xuất xứ: Pháp.
- Phân loại: Thuốc kê đơn.










Chưa có đánh giá nào.