Mô tả sản phẩm về Novogyl
Novogyl sở hữu công thức phối hợp tối ưu giữa hai loại kháng sinh: Spiramycin (thuộc nhóm Macrolid) và Metronidazole (thuộc nhóm Nitro-imidazole). Sự kết hợp này tạo ra phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn kỵ khí thường trú ngụ trong khoang miệng. Thuốc giúp nhanh chóng làm giảm các triệu chứng sưng đau, viêm nhiễm và ngăn chặn sự lan rộng của vi khuẩn vào các mô sâu hơn như xương hàm hay tuyến nước bọt. Với khả năng khuếch tán tốt vào các mô và dịch cơ thể, Novogyl là lựa chọn hàng đầu của các nha sĩ trong phác đồ điều trị nội khoa nha khoa.

Thành phần chi tiết
Mỗi viên nén Novogyl chứa:
- Spiramycin: 750.000 IU
- Metronidazole: 125 mg
- Tá dược: Lactose monohydrate (khoảng 100 mg), tinh bột khoai tây, Povidone, Màu Ponceau 4R, và các thành phần khác vừa đủ 1 viên.
Công dụng của Thuốc Novogyl
- Điều trị nhiễm khuẩn: Đặc hiệu cho viêm miệng, viêm nướu răng, viêm nha chu, viêm tuyến mang tai và viêm dưới hàm.
- Dự phòng phẫu thuật: Sử dụng để ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng cục bộ sau các thủ thuật phẫu thuật răng miệng.
Cách dùng và Liều dùng
Thuốc nên được uống giữa bữa ăn để đạt hiệu quả hấp thu tốt nhất.
Liều dùng khuyến cáo:
- Người lớn: Uống từ 4 đến 6 viên mỗi ngày, chia làm 2 – 3 lần.
- Trẻ em từ 10 – 15 tuổi: Uống 3 viên mỗi ngày, chia 3 lần.
- Trẻ em từ 6 – dưới 10 tuổi: Uống 2 viên mỗi ngày, chia 2 lần.
Lưu ý: Không dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi do dạng bào chế viên nén không phù hợp.
Tác dụng phụ có thể gặp
Trong quá trình sử dụng, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn:
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc cảm giác miệng có vị kim loại khó chịu.
- Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi.
- Phản ứng khác: Nước tiểu có màu sẫm (do Metronidazole), phát ban, mày đay.
- Hiếm gặp: Co giật, giảm bạch cầu (khi dùng liều cao hoặc kéo dài).
Chống chỉ định và Thận trọng
- Chống chỉ định: Người mẫn cảm với Spiramycin, Metronidazole hoặc các dẫn chất Nitro-imidazole khác.
- Phụ nữ mang thai: Tránh dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ do thuốc qua được nhau thai.
- Phụ nữ cho con bú: Không nên sử dụng vì thuốc bài tiết qua sữa mẹ.
- Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không uống rượu hoặc các đồ uống có cồn khi đang dùng thuốc (gây phản ứng nôn mửa, nóng bừng mặt, tim đập nhanh).
- Thận trọng với người suy gan nặng hoặc rối loạn chức năng gan.
- Ngưng thuốc nếu có dấu hiệu mất điều hòa hoặc chóng mặt.
Tương tác thuốc cần lưu ý
- Thuốc tránh thai: Spiramycin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai đường uống.
- Warfarin: Metronidazole làm tăng tác dụng chống đông, dễ gây chảy máu.
- Lithium: Có nguy cơ tăng nồng độ Lithium trong máu gây độc.
- Levodopa: Spiramycin làm giảm nồng độ Levodopa trong máu, ảnh hưởng đến điều trị Parkinson.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, nơi khô ráo và tránh ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay của trẻ em.
Thông tin sản xuất
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Số đăng ký: 893115039300.
Câu hỏi thường gặp về Novogyl
Hỏi: Tại sao tôi cảm thấy miệng có vị đắng hoặc vị kim loại khi uống Novogyl? Đáp: Đây là tác dụng phụ rất phổ biến của thành phần Metronidazole. Cảm giác này thường sẽ biến mất hoàn toàn sau khi bạn kết thúc liệu trình điều trị.
Hỏi: Tôi lỡ uống rượu khi đang dùng Novogyl thì có sao không? Đáp: Sự kết hợp giữa Metronidazole và cồn có thể gây ra “phản ứng kiểu Disulfiram” rất khó chịu bao gồm: nóng bừng, nôn mửa, đau đầu và hạ huyết áp. Nếu bạn lỡ uống và gặp triệu chứng nặng, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
Hỏi: Nếu quên một liều Novogyl, tôi có nên uống bù gấp đôi không? Đáp: Tuyệt đối không. Bạn nên uống liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ và tiếp tục lịch trình như bình thường để tránh quá liều.
Lưu ý: Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.





Chưa có đánh giá nào.