Thành phần
- Mỗi viên nén chứa:
- Nicotinamid (Vitamin PP) ………………. 500 mg
- Tá dược vừa đủ ………………………………. 1 viên (microcrystalline cellulose, povidone, magnesi stearat)

Chỉ định của thuốc Nicobion 500 điều trị bệnh pellagra do thiếu hụt nicotinamid
Điều trị bệnh Pellagra do thiếu hụt nicotinamid.
Liều dùng
- Người lớn: 1 viên Nicobion 500 × 2 lần mỗi ngày.
- Trẻ em: 1/2 viên Nicobion 500 × 1 lần mỗi ngày.
Cách dùng
- Dùng đường uống, nên uống cùng bữa ăn.
Chống chỉ định
Không sử dụng ở người có tiền sử mẫn cảm với nicotinamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thận trọng ở bệnh nhân mắc bệnh gan, gout, đái tháo đường hoặc viêm khớp do gout.
Tác dụng phụ
Thường gặp: Buồn nôn, đỏ bừng mặt/cổ, ngứa, rát da, đau nhói.
Ít gặp:
- Tiêu hóa: loét dạ dày tiến triển, nôn, chán ăn, đầy hơi, đau lúc đói, tiêu chảy.
- Da: khô da, vàng da, tăng sắc tố.
- Chuyển hóa: suy gan, giảm dung nạp glucose, tăng tiết bã nhờn, làm nặng thêm bệnh gout, tăng đường huyết, tăng acid uric, cơn hen, đau đầu, mờ mắt, hạ huyết áp, đánh trống ngực.
Hiếm gặp: Lo lắng, hoảng sợ, Glucose niệu, tăng men gan, tăng bilirubin, kéo dài thời gian prothrombin, hạ Albumin, phản vệ.
Lưu ý: Thông báo cho bác sĩ ngay nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng.
Tương tác
- Kết hợp với thuốc ức chế men khử HMG-CoA có thể làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
- Dùng chung với thuốc chẹn alpha-adrenergic có thể gây hạ huyết áp quá mức.
- Có thể làm giảm dung nạp glucose, cần điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết hoặc Insulin.
- Tăng độc tính gan khi phối hợp với các thuốc độc gan.
- Không nên phối hợp với carbamazepin do làm tăng nồng độ thuốc này trong huyết tương.
Lưu ý và thận trọng
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
- Không dùng thuốc quá hạn.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Nếu cần thêm thông tin, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai và cho con bú cần được cung cấp nicotinamid theo nhu cầu hàng ngày.
Xử trí khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Có thể áp dụng các biện pháp hỗ trợ như gây nôn, rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.
Cơ chế tác dụng
Dược lực học
- Nicotinamid là một vitamin tan trong nước thuộc nhóm B, còn gọi là Vitamin B3 hoặc PP. Trong cơ thể, chất này có thể được tổng hợp từ acid nicotinic hoặc từ tryptophan trong khẩu phần ăn. Nicotinamid được chuyển hóa thành NAD và NADP — các coenzym tham gia vào phản ứng oxy hóa-khử, đóng vai trò thiết yếu trong hô hấp tế bào, chuyển hóa lipid và phân giải glycogen.
- Nhu cầu hàng ngày là khoảng 15–20 mg acid nicotinic. Thiếu hụt nicotinamid có thể dẫn đến bệnh pellagra, thường do chế độ ăn thiếu hụt, dùng Isoniazid, hoặc các rối loạn chuyển hóa tryptophan như trong bệnh Hartnup hay ung thư.
- Các triệu chứng như viêm lưỡi đỏ sẽ cải thiện trong 24–72 giờ sau khi dùng thuốc. Các biểu hiện thần kinh, niêm mạc và tiêu hóa cũng giảm nhanh chóng sau đó. Thiếu hụt nicotinamid thường đi kèm thiếu hụt các vitamin nhóm B khác.
Dược động học
Nicotinamid hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa, phân bố rộng trong cơ thể và có mặt trong sữa mẹ. Thời gian bán thải khoảng 45 phút. Thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan thành N-methylnicotinamid, các dẫn chất pyridon và nicotinuric. Một lượng nhỏ được thải trừ qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn, tuy nhiên tăng khi dùng liều cao.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC
Quy cách đóng gói
Hộp 1 chai 30 viên
Số đăng ký
VD-25681-16
Thương hiệu
Euvipharm
Công ty đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Xuất xứ
Việt Nam








Chưa có đánh giá nào.