Thành phần
Mỗi lọ 10ml Kama-BFS chứa:
- Magnesi aspartat: 400mg, dạng dihydrat.
- Kali aspartat: 452mg, dạng hemihydrat.
- Nước cất pha tiêm: vừa đủ 10ml.

Công dụng thuốc Kama-BFS CPC1
Kama-BFS được sử dụng hỗ trợ điều trị:
- Bệnh tim mạn tính như suy tim và các tình trạng sau nhồi máu cơ tim.
- Loạn nhịp tim, đặc biệt là các rối loạn nhịp thất.
- Hỗ trợ trong quá trình điều trị bằng digitalis.
Liều dùng
Liều dùng Kama-BFS cần được bác sĩ chỉ định tùy theo tình trạng của người bệnh.
- Pha loãng 1–2 lọ Kama-BFS trong 50–100ml dung dịch Glucose 5%.
- Mỗi lọ thuốc cần tối thiểu 50ml dung dịch Glucose 5% để pha loãng.
- Nếu vẫn cần tiếp tục điều trị, có thể sử dụng thêm một liều sau khoảng 4–6 giờ theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
- Kama-BFS được sử dụng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm sau khi đã pha loãng với dung dịch Glucose 5%.
- Không được tiêm tĩnh mạch nhanh vì có thể làm tăng kali máu, gây rối loạn nhịp tim và xuất hiện cảm giác nóng bừng, đỏ bừng da.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận cấp hoặc suy thận mạn.
- Vô niệu.
- Bệnh Addison.
- Loạn nhịp tim nghiêm trọng.
- Suy tim nặng.
- Tăng kali máu.
- Đang sử dụng thuốc lợi tiểu giữ kali.
Tác dụng phụ
- Khi tiêm tĩnh mạch nhanh, người bệnh có thể gặp các triệu chứng do tăng kali hoặc tăng magnesi huyết.
- Nếu xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình điều trị, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí phù hợp.
Tương tác
- Thuốc lợi tiểu giữ kali: tăng nguy cơ tăng kali huyết.
- Thuốc ức chế enzym chuyển đổi angiotensin, thuốc chẹn beta, cyclosporin, heparin và NSAIDs: có thể ảnh hưởng đến nồng độ kali trong máu.
- Thuốc kháng cholinergic: làm giảm nhu động đường ruột.
- Neomycin, polymyxin B, tetracycline và streptomycin: có thể làm giảm tác dụng của các thuốc dùng đồng thời.
- Một số thuốc điều trị tăng huyết áp: có thể ảnh hưởng đến tác dụng điều trị huyết áp.
Thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị bằng Kama-BFS.
Lưu ý
- Người bệnh có nguy cơ tăng kali huyết cần được theo dõi chặt chẽ khi sử dụng thuốc.
- Trong quá trình điều trị, nhân viên y tế có thể cần theo dõi thường xuyên cân bằng điện giải và tình trạng acid-base của cơ thể.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Độ an toàn của Kama-BFS đối với phụ nữ mang thai và cho con bú hiện chưa được xác định rõ. Chỉ nên sử dụng khi lợi ích điều trị cho người mẹ được đánh giá là cao hơn nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi hoặc trẻ bú mẹ.
Xử trí khi quá liều
- Hiện chưa ghi nhận trường hợp quá liều Kama-BFS. Tuy nhiên, quá liều có thể làm tăng nồng độ kali và magnesi trong máu, gây ra các triệu chứng bất thường.
- Khi xảy ra quá liều, cần ngừng thuốc và tiến hành các biện pháp xử trí phù hợp. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tiêm tĩnh mạch calci clorid hoặc thực hiện thẩm tách lọc máu để loại bỏ lượng ion dư thừa.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
- Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
Thông tin thêm
- Công ty đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1.
- Số đăng ký: VD-28876-18.
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 lọ x 10ml.
- Xuất xứ: Việt Nam.
- Thương hiệu: CPC1 Hà Nội.






Chưa có đánh giá nào.