Thành phần
Mỗi viên Enteric chứa:
- Calci lactat + vi khuẩn lactic: 300mg.
- Nhôm hydroxyd (Aluminium hydroxide): 100mg.
- Kaolin: 50mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.

Công dụng thuốc Enteric Nadyphar
- Hỗ trợ điều trị viêm ruột.
- Hỗ trợ cải thiện các biến chứng đường ruột như tiêu chảy.
- Hỗ trợ giảm viêm lưỡi, viêm miệng.
- Hỗ trợ giảm nôn do sử dụng kháng sinh.
Liều dùng
Liều dùng Enteric tham khảo:
- Người lớn: Uống 2–4 viên/lần, ngày 2 lần.
- Trẻ em trên 6 tuổi: Uống 1–2 viên/lần, ngày 2 lần.
Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng của người bệnh. Nên sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Cách dùng
- Dùng thuốc bằng đường uống.
- Người lớn: Uống 2–4 viên/lần, ngày 2 lần.
- Trẻ em trên 6 tuổi: Uống 1–2 viên/lần, ngày 2 lần.
Chống chỉ định
Không sử dụng Enteric trong các trường hợp:
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ nhỏ do nguy cơ nhiễm độc nhôm, đặc biệt ở trẻ đang mất nước hoặc suy thận.
- Bệnh nhân suy thận.
Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Enteric, chủ yếu liên quan đến thành phần Nhôm hydroxyd, bao gồm:
- Chát miệng.
- Buồn nôn.
- Giảm phosphat máu khi sử dụng liều cao trong thời gian dài.
Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc kéo dài trong quá trình sử dụng, cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
Tương tác
Nhôm hydroxyd trong Enteric có thể làm giảm khả năng hấp thu của một số thuốc như:
- Tetracyclin.
- Indomethacin.
- Digoxin.
- Muối sắt.
- Allopurinol.
- Isoniazid.
- Một số thuốc benzodiazepin.
- Penicillamin.
- Phenothiazin.
- Corticoid.
- Ranitidin.
- Itraconazol.
- Ketoconazol.
Để hạn chế tương tác, nên sử dụng Enteric và các thuốc trên cách nhau ít nhất 2 giờ, trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ.
Lưu ý
- Thận trọng khi sử dụng Enteric ở người cao tuổi.
- Cần thận trọng ở bệnh nhân suy tim sung huyết, phù, xơ gan hoặc có tiền sử chảy máu đường tiêu hóa gần đây.
- Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài hoặc tăng liều khi chưa được tư vấn.
- Người bệnh suy thận cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng do nguy cơ tích lũy nhôm.
- Nếu triệu chứng tiêu hóa không cải thiện hoặc trở nên nghiêm trọng, nên đi khám để xác định nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Enteric được ghi nhận có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
- Tuy nhiên, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt khi cần dùng thuốc trong thời gian dài.
Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng Enteric quá liều, người bệnh có thể gặp tình trạng giảm phosphat máu, đặc biệt khi sử dụng liều cao kéo dài.
Xử trí:
- Ngừng sử dụng thuốc.
- Điều trị triệu chứng.
- Điều trị hỗ trợ tùy theo tình trạng của người bệnh.
Nếu nghi ngờ quá liều, nên liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí phù hợp.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
- Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 100 viên.
- Thương hiệu: Nadyphar
- Công ty đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 – Nadyphar.
- Số đăng ký: VD-16488-12.
- Xuất xứ: Việt Nam.






Chưa có đánh giá nào.