Thành phần
Mỗi viên nang mềm Dutasteride Teva 0.5mg chứa:
- Dutasteride: 0,5mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.

Công dụng thuốc Dutasteride Teva 0.5mg
- Điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH) ở nam giới.
- Giúp làm giảm kích thước tuyến tiền liệt.
- Cải thiện các triệu chứng liên quan đến BPH.
- Giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính.
- Giảm nhu cầu phẫu thuật liên quan đến BPH.
- Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp thuốc đối kháng thụ thể α1-adrenergic theo chỉ định.
Liều dùng
- Người lớn mắc tăng sản tuyến tiền liệt lành tính: 1 viên 0,5mg/lần/ngày.
- Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp thuốc đối kháng thụ thể α1-adrenergic.
Cách dùng
- Dùng thuốc bằng đường uống.
- Nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn.
- Không nhai, nghiền hoặc mở viên nang.
Chống chỉ định
Không sử dụng Dutasteride Teva 0.5mg trong các trường hợp:
- Người quá mẫn với Dutasteride hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ.
- Người dưới 18 tuổi.
- Bệnh nhân suy gan nặng.
Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Dutasteride Teva 0.5mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:
- Giảm ham muốn tình dục.
- Rối loạn cương dương.
- Rối loạn xuất tinh.
- Đau hoặc sưng tinh hoàn.
- Đau, sưng vú hoặc thay đổi ở mô tuyến vú.
- Chóng mặt, trầm cảm.
- Rụng tóc.
- Phát ban, ngứa, nổi mề đay.
- Phù cục bộ hoặc phù mạch.
- Khó thở.
- Sưng mặt, ngón tay, bàn chân hoặc cẳng chân.
- Tăng cân.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường, đặc biệt là phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc khó thở, cần ngừng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ.
Tương tác
- Nồng độ Dutasteride trong máu có thể tăng khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 mức độ vừa hoặc mạnh.
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác.
Lưu ý
- Thận trọng khi sử dụng thuốc ở bệnh nhân mắc bệnh gan, đặc biệt là suy gan.
- Cần theo dõi và kiểm tra tuyến tiền liệt theo lịch hẹn của bác sĩ trong quá trình điều trị.
- Dutasteride có thể làm giảm nồng độ PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) trong máu, do đó cần thông báo cho bác sĩ khi thực hiện xét nghiệm PSA.
- Không được hiến máu trong thời gian đang điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng.
- Dutasteride có thể hiện diện trong tinh dịch. Nam giới đang sử dụng thuốc nên sử dụng bao cao su khi quan hệ với phụ nữ có khả năng mang thai.
- Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều điều trị.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Dutasteride chống chỉ định ở phụ nữ.
- Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai không nên tiếp xúc với viên nang Dutasteride bị rò rỉ vì hoạt chất có thể được hấp thu qua da và có khả năng ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi nam.
- Dutasteride không được chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.
Xử trí khi quá liều
- Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều Dutasteride.
- Nếu nghi ngờ quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá.
- Điều trị chủ yếu dựa trên triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ khi cần thiết.
- Không tự ý xử trí tại nhà.
Bảo quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Nhiệt độ bảo quản thích hợp khoảng 25°C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi.
- Không sử dụng thuốc nếu dung dịch hoặc bao bì có dấu hiệu bất thường.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- Thương hiệu: Teva Pharmaceutical.
- Công ty đăng ký: Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company.
- Xuất xứ: Hungary.
- Hạn sử dụng: 36 tháng.






Chưa có đánh giá nào.