Thành phần
Mỗi 30ml dung dịch uống chứa:
- Bromhexin hydroclorid …………………………………. 24mg
Tương đương mỗi 100ml chứa Bromhexin hydroclorid 80mg (0,08g).
- Tá dược vừa đủ.

Công dụng Thuốc Disolvan 100ml Mekophar
Thuốc Disolvan 100ml Mekophar được dùng trong các bệnh đường hô hấp có tăng tiết đờm và khó long đờm như viêm phế quản cấp và mạn tính, các bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm đường hô hấp mạn tính, bụi phổi và giãn phế quản. Bromhexin giúp làm loãng dịch tiết phế quản, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khạc đờm ra ngoài.
Liều dùng
- Người lớn: Uống 4ml/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ em trên 10 tuổi: Uống 4ml/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ em từ 7 – 10 tuổi: Uống 2ml/lần x 3 – 4 lần/ngày.
- Trẻ em từ 1 – 6 tuổi: Uống 2ml/lần x 2 lần/ngày.
- Trẻ em dưới 1 tuổi: Uống 1ml/lần x 2 lần/ngày.
Cách dùng
- Thuốc Disolvan 100ml Mekophar được dùng bằng đường uống.
- Có thể uống thuốc trực tiếp hoặc uống cùng với nước. Trong quá trình sử dụng thuốc long đờm, người bệnh nên bổ sung đủ nước nếu không có chống chỉ định về lượng dịch, nhằm hỗ trợ quá trình làm loãng và đào thải đờm.
- Trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ chưa có khả năng tự khạc đờm hiệu quả, cần được sử dụng thuốc thận trọng và theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Disolvan 100ml Mekophar cho người quá mẫn với Bromhexin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Bromhexin gồm:
- Ít gặp: Đau vùng thượng vị, buồn nôn, nôn, tiêu chảy; đau đầu, chóng mặt, ra mồ hôi; ban da, mày đay.
- Hiếm gặp: Khô miệng, tăng enzym transaminase AST và ALT.
- Chưa xác định được tần suất: Phản ứng phản vệ, sốc phản vệ, co thắt phế quản, phù mạch, ngứa; các phản ứng nặng trên da như ban đỏ đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hội chứng Lyell và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
- Có nguy cơ ứ dịch tiết phế quản ở người không có khả năng khạc đờm hiệu quả.
Khi xuất hiện dấu hiệu dị ứng, tổn thương da hoặc biểu hiện bất thường nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế.
Tương tác thuốc
- Không nên phối hợp Bromhexin với các thuốc ức chế ho do có nguy cơ ứ đọng đờm trong đường hô hấp.
- Không phối hợp với thuốc làm giảm tiết dịch như Atropin hoặc các thuốc kháng cholinergic vì có thể làm giảm tác dụng của Bromhexin.
- Khi dùng phối hợp Bromhexin với một số kháng sinh như Amoxicillin, Cefuroxim, Erythromycin hoặc Doxycyclin, nồng độ kháng sinh trong mô phổi và dịch tiết phế quản có thể tăng lên.
Lưu ý và thận trọng
- Thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử loét dạ dày vì Bromhexin có tác dụng tiêu dịch nhầy và có thể ảnh hưởng đến hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày.
- Thận trọng ở người bị hen vì Bromhexin có thể gây co thắt phế quản ở một số người dễ mẫn cảm.
- Người suy gan hoặc suy thận nặng có thể giảm khả năng thanh thải Bromhexin và các chất chuyển hóa, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng.
- Cần thận trọng ở người cao tuổi, người suy nhược và trẻ nhỏ do khả năng khạc đờm có thể kém, làm tăng nguy cơ ứ đọng dịch tiết đường hô hấp.
- Trong quá trình điều trị, lượng dịch tiết phế quản có thể tăng lên do tác dụng làm loãng đờm của thuốc.
- Đã có báo cáo về các phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến Bromhexin. Nếu xuất hiện phát ban tiến triển, tổn thương niêm mạc hoặc các dấu hiệu bất thường trên da, cần ngừng thuốc và đi khám.
Lưu ý cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
- Phụ nữ có thai: Chưa có đầy đủ nghiên cứu có kiểm soát về việc sử dụng Bromhexin ở phụ nữ mang thai. Vì vậy, không khuyến cáo tự ý sử dụng thuốc trong thai kỳ, đặc biệt cần thận trọng trong 3 tháng đầu và chỉ dùng khi được bác sĩ đánh giá là cần thiết.
- Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ Bromhexin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Không khuyến cáo tự ý sử dụng trong thời gian cho con bú; nếu cần điều trị nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Đau đầu và chóng mặt có thể xảy ra khi sử dụng Bromhexin. Người gặp các biểu hiện này cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tập trung.
Xử trí khi quá liều
Cho đến nay chưa ghi nhận đặc điểm quá liều đặc hiệu của Bromhexin. Nếu xảy ra quá liều, cần theo dõi người bệnh và thực hiện điều trị triệu chứng, hỗ trợ phù hợp.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.
Hạn sử dụng
24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 chai 100ml.
- Số giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm: 893100324924 (VD-31309-18).
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar.
- Thương nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm: Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar.
- Xuất xứ: Việt Nam.










Chưa có đánh giá nào.