Mô tả sản phẩm về Novewel 40
Novewel 40 chứa Drotaverin hydroclorid, một dẫn xuất của isoquinolin có tác dụng chống co thắt cơ trơn mạnh mẽ. Khác với các thuốc chống co thắt nhóm kháng cholinergic, Drotaverin tác động trực tiếp lên tế bào cơ trơn bằng cách ức chế men phosphodiesterase (PDE) IV, làm tăng nồng độ cAMP nội bào, dẫn đến giãn cơ trơn.
Nhờ cơ chế tác động chọn lọc này, thuốc mang lại hiệu quả giảm đau nhanh chóng cho các cơn đau quặn do sỏi hoặc viêm nhiễm ở đường mật, đường tiết niệu mà không gây ra các tác dụng phụ điển hình của nhóm kháng tiết (như khô miệng hay giãn đồng tử). Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây, đáp ứng nhu cầu điều trị các cơn đau co thắt cấp tính và mãn tính, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích hoặc phụ nữ bị đau bụng kinh dữ dội.

Thành phần
Trong mỗi viên nang cứng chứa:
- Drotaverin hydroclorid: 40 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Công dụng của Novewel 40
- Giải co thắt dạ dày – ruột, hỗ trợ điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS) và táo bón co thắt.
- Giảm đau trong các bệnh lý đường mật: Cơn đau quặn mật do sỏi túi mật, viêm túi mật, viêm đường mật.
- Giảm đau trong các bệnh lý hệ tiết niệu – sinh dục: Cơn đau quặn thận do sỏi thận, sỏi niệu quản, viêm bể thận, viêm bàng quang.
- Giảm co thắt tử cung: Đau bụng kinh, dọa sẩy thai, co cứng tử cung.
- Hỗ trợ giảm co thắt dạ dày – ruột do loét.
Cách dùng
- Cách dùng: Có thể uống thuốc lúc đói hoặc lúc no đều được. Uống viên thuốc với một lượng nước vừa đủ.
- Liều dùng cho người lớn: Uống 3 – 6 viên/ngày, chia làm 2 – 3 lần (mỗi lần 1 – 2 viên).
- Liều dùng cho trẻ em:
Trẻ trên 6 tuổi: Uống 2 – 5 viên/ngày, mỗi lần 1 viên.
Trẻ từ 1 – 6 tuổi: Uống 2 – 3 viên/ngày, mỗi lần 1/2 – 1 viên.
- Bước 4: Thời gian sử dụng thuốc tùy thuộc vào mức độ co thắt và chỉ định của bác sĩ điều trị.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn bị các cơn đau co thắt nội tạng cấp tính hoặc mãn tính.
- Phụ nữ gặp tình trạng co thắt tử cung hoặc đau bụng kinh.
- Trẻ em từ 1 tuổi trở lên có biểu hiện co thắt đường tiêu hóa hoặc đường niệu.
Khuyến cáo – lưu ý
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Chống chỉ định: Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Trẻ em dưới 12 tuổi (đối với dạng bào chế không phù hợp) hoặc theo hướng dẫn chuyên biệt.
- Thận trọng: Không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng, suy thận nặng, suy tim nặng hoặc người bị blốc nhĩ thất độ II – III.
- Tác dụng phụ: Hiếm gặp các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, hồi hộp, mất ngủ, táo bón hoặc hạ huyết áp.
- Tương tác thuốc: Khi dùng chung với Levodopa, thuốc có thể làm giảm tác dụng điều trị Parkinson, làm tăng triệu chứng run và co cứng cơ.
Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ không quá 30°C.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên (Tổng 100 viên)
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
- Dạng bào chế: Viên nang cứng
- Số đăng ký: VD-24188-16
-
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây








Chưa có đánh giá nào.