Mô tả sản phẩm về Ocethizid 5/12,5
Ocethizid 5/12,5 là một giải pháp điều trị tim mạch hiện đại, được bào chế dưới dạng viên nén phân tán giúp dược chất giải phóng nhanh và dễ dàng hấp thu. Sản phẩm là sự phối hợp tối ưu giữa hai cơ chế hạ áp kinh điển: ức chế hệ Renin-Angiotensin-Aldosteron (của Enalapril) và cơ chế lợi tiểu thiazid (của Hydrochlorothiazid). Enalapril sau khi uống sẽ chuyển hóa thành enalaprilat, tác động làm giảm sức cản ngoại biên, giúp tim bơm máu dễ dàng hơn mà không làm tăng nhịp tim đáng kể. Hydrochlorothiazid hỗ trợ bằng cách tăng đào thải muối và nước, từ đó làm giảm áp lực lên thành mạch máu.
Điểm vượt trội của Ocethizid 5/12,5 là khả năng kiểm soát huyết áp ổn định trong suốt 24 giờ chỉ với liều dùng đơn giản. Đối với bệnh nhân suy tim, thuốc không chỉ giúp làm giảm các triệu chứng phù, khó thở mà còn hỗ trợ làm chậm tiến triển của bệnh, giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Sản phẩm được sản xuất bởi O2Pharm và đăng ký bởi Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam, đảm bảo các tiêu chuẩn khắt khe về dược tính và độ an toàn cho người sử dụng. Đây là thuốc độc bảng B, do đó việc sử dụng cần tuân thủ tuyệt đối theo đơn của thầy thuốc.

Thành phần
- Enalapril maleate: 5mg
- Hydrochlorothiazid: 12,5mg
Công dụng của Ocethizid 5/12,5
- Điều trị các mức độ tăng huyết áp vô căn (nguyên phát).
- Kiểm soát huyết áp cho bệnh nhân mắc bệnh lý thận hoặc tăng huyết áp kèm tiểu đường.
- Cải thiện sự sống và làm chậm tiến triển của suy tim ở các mức độ khác nhau.
- Phòng ngừa và điều trị suy tim sung huyết, giảm số lần tái nhập viện do nhồi máu cơ tim.
- Hỗ trợ phòng ngừa giãn tâm thất sau khi bệnh nhân gặp biến cố nhồi máu cơ tim.
Cách dùng
- Bước 1: Có thể uống thuốc trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc.
- Bước 2: Đối với tăng huyết áp nguyên phát, liều khởi đầu thường là 5mg (tính theo Enalapril), sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng của bệnh nhân sau 2-4 tuần.
- Bước 3: Liều duy trì thông thường dao động từ 10 – 40 mg/ngày (tổng liều Enalapril), có thể dùng 1 lần duy nhất hoặc chia làm 2 lần.
- Bước 4: Với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinine (ví dụ: 5-10 mg/ngày nếu độ thanh thải từ 30-80 ml/phút).
- Bước 5: Nuốt viên thuốc với một ít nước hoặc tuân theo hướng dẫn phân tán thuốc của nhân viên y tế.
Đối tượng sử dụng
- Bệnh nhân bị tăng huyết áp vô căn hoặc tăng huyết áp thứ phát do bệnh thận.
- Người mắc bệnh tiểu đường có biến chứng tăng huyết áp.
- Bệnh nhân suy tim cần điều trị hỗ trợ để cải thiện cung lượng tim.
- Người cần phòng ngừa các biến chứng tim mạch sau nhồi máu cơ tim.
Khuyến cáo – lưu ý
- Để xa tầm tay trẻ em. Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
- Chống chỉ định cho người mẫn cảm với Enalapril hoặc các thuốc ức chế men chuyển khác.
- Không dùng cho bệnh nhân hẹp động mạch chủ hoặc hẹp động mạch thận hai bên.
- Thận trọng khi bắt đầu điều trị vì thuốc có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng (choáng váng khi thay đổi tư thế đột ngột).
- Cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng phụ như ho khan kéo dài, phù mạch (sưng mặt, môi), hoặc thay đổi vị giác.
- Không nên dùng đồng thời với các thuốc bổ sung Kali hoặc thuốc lợi tiểu giữ Kali mà không có sự giám sát của bác sĩ.
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Thuốc độc bảng B, cần bảo quản cẩn thận.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
- Nước sản xuất: Việt Nam
- Sản xuất: Công ty cổ phần O2Pharm
- Thương hiệu: Hóa Dược Việt Nam
-
Số đăng ký: VD-29340-18


Chưa có đánh giá nào.