Mô tả sản phẩm về Maxxhepa urso 150
Maxxhepa urso 150 là một giải pháp chuyên biệt trong điều trị các bệnh lý gan mật, được sản xuất bởi Ampharco U.S.A theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Hoạt chất Acid Ursodeoxycholic trong thuốc là một acid mật ái nước, không có tác dụng tẩy rửa như các muối mật nội sinh khác, giúp bảo vệ màng tế bào gan và cải thiện lưu thông mật. Cơ chế hoạt động của thuốc dựa trên việc làm giảm nồng độ cholesterol trong dịch mật bằng cách ức chế tái hấp thu cholesterol tại ruột và tăng chuyển hóa cholesterol tại gan thành acid mật.
Đặc biệt, Maxxhepa urso 150 được tin dùng trong các trường hợp sỏi túi mật không cản quang (đường kính dưới 15mm) ở những bệnh nhân không muốn hoặc không thể phẫu thuật. Bên cạnh đó, thuốc còn đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi tế bào gan trước và sau khi sử dụng rượu bia, giúp giảm bớt gánh nặng cho gan và cải thiện tình trạng chán ăn, khó tiêu do rối loạn tiết mật.

Thành phần
- Acid Ursodeoxycholic: 150 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên nang cứng.
Công dụng của Maxxhepa urso 150
- Cải thiện chỉ số men gan và chức năng gan ở bệnh nhân viêm gan mạn tính.
- Hỗ trợ hòa tan các sỏi mật có bản chất là cholesterol (sỏi không cản quang).
- Bảo vệ và phục hồi tế bào gan cho người thường xuyên uống rượu bia hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại.
- Điều trị các chứng khó tiêu, chán ăn do rối loạn chức năng đường mật.
- Hỗ trợ điều trị các bệnh lý gan mật mãn tính như xơ gan mật nguyên phát, viêm đường dẫn mật.
Cách dùng
Thời điểm dùng: Uống sau bữa ăn để tối ưu hóa khả năng hấp thu thụ động tại ruột non.
Liều dùng tham khảo:
- Điều trị sỏi túi mật: Liều trung bình 7,5 mg/kg/ngày. Người thể trạng trung bình uống 2-3 viên/ngày. Có thể uống 1 lần vào buổi tối hoặc chia 2 lần sáng/tối. Thời gian điều trị từ 6 tháng đến 1 năm.
- Bệnh gan mật mãn tính: Liều 13-15 mg/kg/ngày. Khởi đầu với liều 200mg/ngày, sau đó tăng dần theo bậc thang trong 4-8 tuần.
- Bệnh gan do nhầy nhớt: Liều tối ưu là 20 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần sáng và tối.
Lưu ý: Luôn tuân thủ đúng liều lượng và thời gian theo chỉ định của bác sĩ để đạt kết quả tan sỏi tốt nhất.
Đối tượng sử dụng
- Người bị sỏi mật cholesterol nhỏ, không triệu chứng.
- Người mắc các bệnh gan mạn tính, viêm gan, xơ gan mật nguyên phát.
- Người thường xuyên uống rượu bia cần bảo vệ tế bào gan.
- Bệnh nhân bị chứng khó tiêu, đầy bụng liên quan đến mật.
Khuyến cáo – lưu ý
Để xa tầm tay trẻ em.
Chống chỉ định:
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân bị tắc nghẽn ống mật hoàn toàn.
- Phụ nữ đang mang thai (nghiên cứu cho thấy có khả năng gây độc bào thai).
- Bệnh nhân viêm loét dạ dày tiến triển.
Thận trọng: Trong liệu pháp dài hạn, cần giám sát chức năng gan và trực tràng định kỳ.
Tương tác thuốc:
- Không dùng chung với Cholestyramin (uống cách nhau 5 giờ).
- Tránh dùng chung với thuốc kháng acid chứa nhôm (Antacid) hoặc than hoạt tính vì làm giảm hấp thu UDCA.
- Thuốc tránh thai chứa Estrogen có thể làm tăng cholesterol mật, giảm hiệu quả tan sỏi.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Không để trong môi trường ẩm ướt để tránh làm hỏng nang cứng.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Nước sản xuất: Việt Nam.
- Sản xuất bởi: Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A.
-
Số đăng ký: VD-27770-17.


Chưa có đánh giá nào.