Mô tả sản phẩm về Varonem
Varonem được bào chế dưới dạng hỗn dịch uống với công thức phối hợp tối ưu giữa Nhôm hydroxyd (525 mg) và Magnesium hydroxid (600 mg). Sự kết hợp này không chỉ giúp trung hòa lượng acid dư thừa trong dạ dày một cách mạnh mẽ mà còn giúp cân bằng tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa (Nhôm có xu hướng gây táo bón trong khi Magnesi có tác dụng nhuận tràng).
Thuốc hoạt động bằng cách nâng độ pH của dịch vị, từ đó làm giảm các cơn đau rát thượng vị, ợ chua và cảm giác đầy trướng bụng khó chịu. Varonem cũng được sử dụng hỗ trợ cho bệnh nhân loét dạ dày – tá tràng để tạo điều kiện cho niêm mạc phục hồi. Sản phẩm do Công ty Cổ phần 23 tháng 9 sản xuất, được đóng gói dưới dạng túi 10 ml tiện lợi, dễ dàng mang theo và sử dụng ngay khi cơn đau xuất hiện.

Thành phần
Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa:
- Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel khô tương đương với nhôm oxyd 262,5 mg): 525 mg.
- Magnesium hydroxid: 600 mg.
- Tá dược vừa đủ 10 ml.
Công dụng của Varonem
- Giảm triệu chứng tăng tiết acid dạ dày như: đau vùng thượng vị, đầy bụng, khó tiêu, ợ nóng, ợ chua.
- Hỗ trợ điều trị cho người có loét hoặc không có loét dạ dày – tá tràng.
- Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản.
- Hỗ trợ điều trị tăng phosphat máu cho bệnh nhân suy thận (theo chỉ dẫn chuyên biệt).
Cách dùng
- Bước 1: Lắc kỹ gói hỗn dịch trước khi mở để đảm bảo dược chất được phân tán đều.
- Bước 2: Uống trực tiếp hỗn dịch từ gói.
- Bước 3: Thời điểm sử dụng tốt nhất là vào 20 – 60 phút sau khi ăn, trước khi đi ngủ hoặc ngay khi có cảm giác đau, khó chịu.
- Bước 4: Liều dùng thông thường cho người lớn là 10 – 20 ml (1 – 2 gói) mỗi lần. Không nên dùng quá liều lượng khuyến cáo hàng ngày mà không có sự theo dõi của bác sĩ.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn bị viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản.
- Người gặp các vấn đề về tiêu hóa do dư thừa acid dịch vị.
- Lưu ý: Trẻ em dưới 14 tuổi không nên dùng sản phẩm này trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.
Khuyến cáo – lưu ý
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không dùng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chống chỉ định cho bệnh nhân giảm phosphat máu, suy thận nặng hoặc trẻ nhỏ (đặc biệt khi bị mất nước).
- Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy tim sung huyết, táo bón hoặc rối loạn tiêu hóa giảm nhu động ruột.
- Việc sử dụng lâu dài cần được kiểm tra định kỳ nồng độ phosphat trong máu để tránh nguy cơ tiêu xương hoặc nhuyễn xương.
- Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các tác dụng phụ như chát miệng, buồn nôn, phân trắng hoặc táo bón kéo dài.
Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ không quá 30°C. Không để thuốc trong ngăn đá tủ lạnh.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
- Nước sản xuất: Việt Nam
- Sản xuất/Chủ sở hữu: Công ty cổ phần 23 tháng 9
-
Số đăng ký: VD-32603-19




Chưa có đánh giá nào.