Thành phần
Trong mỗi túi 200ml Aminic có chứa:
- L-Isoleucine: 1,820 g.
- L-Leucine: 2,580 g.
- L-Lysine acetate: 2,000 g.
- L-Methionine: 0,880 g.
- L-Phenylalanine: 1,400 g.
- L-Threonine: 1,500 g.
- L-Tryptophan: 0,260 g.
- L-Valine: 2,800 g.
- L-Arginine: 1,420 g.
- L-Aspartic acid: 1,800 g.
- L-Cysteine: 0,200 g.
- L-Glutamic acid: 0,070 g.
- L-Histidine: 0,100 g.
- L-Proline: 1,000 g.
- L-Serine: 1,000 g.
- L-Tyrosine: 0,340 g.
- Glycine: 0,080 g.
- Tổng acid amin: 20,650 g.
- Tá dược: Vừa đủ.
- Nồng độ acid amin: Khoảng 10,325% khối lượng/thể tích.

Công dụng dung dịch tiêm truyền Aminic Ampharco
- Bổ sung acid amin qua đường truyền tĩnh mạch.
- Hỗ trợ dinh dưỡng cho người giảm protein huyết tương.
- Hỗ trợ dinh dưỡng ở người suy dinh dưỡng trước phẫu thuật.
- Hỗ trợ dinh dưỡng ở người suy dinh dưỡng sau phẫu thuật.
- Bổ sung acid amin khi nhu cầu dinh dưỡng không được đáp ứng đầy đủ qua đường ăn uống.
Liều dùng
Truyền tĩnh mạch ngoại biên ở người lớn:
- Liều thông thường: 200–400ml/lần.
- Tốc độ truyền acid amin khoảng 10 g/giờ.
- Túi 200ml thường được truyền trong khoảng 120 phút ở người lớn.
- Trẻ em, người cao tuổi và người bệnh nặng cần truyền chậm hơn theo chỉ định.
Truyền tĩnh mạch trung tâm ở người lớn:
- Liều thông thường: 400–800ml/ngày.
- Liều và tốc độ truyền cần được điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng.
- Bác sĩ có thể cân nhắc truyền phối hợp với dịch chứa carbohydrate trong một số trường hợp.
- Không tự ý thay đổi liều hoặc tốc độ truyền khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
- Có thể truyền qua tĩnh mạch ngoại biên hoặc tĩnh mạch trung tâm theo chỉ định.
- Việc pha, chuẩn bị và truyền thuốc phải do nhân viên y tế thực hiện.
Chống chỉ định
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng khi dung dịch có dấu hiệu bất thường hoặc bao bì bị hư hỏng.
- Các trường hợp chống chỉ định khác cần căn cứ vào hướng dẫn sử dụng chính thức và đánh giá của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Một số phản ứng không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình sử dụng Aminic, bao gồm:
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Rối loạn chức năng gan.
- Đau tại vị trí hoặc dọc theo mạch truyền.
- Cảm giác nặng ngực.
- Các phản ứng bất thường liên quan đến đường truyền hoặc tình trạng quá tải tuần hoàn.
Nếu xuất hiện khó thở, đau ngực, nặng ngực, phát ban, sưng phù hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào, cần báo ngay cho nhân viên y tế để được xử trí.
Tương tác
- Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tương tác thuốc của Aminic. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc, dịch truyền, vitamin và sản phẩm bổ sung đang sử dụng. Việc phối hợp Aminic với các dịch truyền khác phải được thực hiện theo chỉ định và quy trình chuyên môn của cơ sở y tế.
Lưu ý
- Aminic là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc phải được truyền và theo dõi bởi cán bộ y tế.
- Thận trọng ở người nhiễm acid máu nặng vì liều cao có thể làm tình trạng nhiễm acid trở nên nghiêm trọng hơn.
- Thận trọng ở người suy tim sung huyết vì truyền dịch có thể làm tăng tiền tải và thể tích tuần hoàn.
- Thận trọng ở người hạ natri máu; Aminic không chứa natri và có thể không phù hợp với một số tình trạng rối loạn điện giải.
- Cần theo dõi tình trạng dịch, điện giải, chức năng gan và thận tùy tình trạng người bệnh.
- Không sử dụng dung dịch nếu có thay đổi về màu sắc, độ trong hoặc xuất hiện cặn.
- Không sử dụng túi thuốc có dấu hiệu rò rỉ, rách hoặc hở.
- Không tự ý truyền thuốc tại nhà.
Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú
- Thời kỳ mang thai: Độ an toàn và hiệu quả của Aminic ở phụ nữ mang thai chưa được thiết lập đầy đủ. Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định cụ thể.
- Thời kỳ cho con bú: Chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng Aminic ở phụ nữ đang cho con bú. Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang cho con bú để được cân nhắc trước khi dùng.
Xử trí khi quá liều
- Hiện chưa có đầy đủ thông tin về các triệu chứng quá liều Aminic. Nếu nghi ngờ truyền quá liều hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần ngừng truyền theo hướng dẫn của nhân viên y tế và báo ngay cho bác sĩ. Việc xử trí có thể bao gồm đánh giá tình trạng tuần hoàn, điện giải, acid-base và các biểu hiện lâm sàng của người bệnh.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Bảo quản nguyên bao bì cho đến khi sử dụng.
- Không sử dụng nếu túi truyền bị rách, thủng, rò rỉ hoặc dung dịch có dấu hiệu bất thường.
- Do lớp bao bì ngoài có thể dễ bị rách, cần vận chuyển và bảo quản cẩn thận.
Thông tin thêm
- Quy cách đóng gói: Túi 200ml.
- Thương hiệu: Ampharco U.S.A, Ajinomoto Pharmaceuticals Co., Ltd.
- Công ty đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco USA.
- Số đăng ký: VN-16105-13.
- Xuất xứ: Nhật Bản.
- Hạn sử dụng: 3 năm.




Chưa có đánh giá nào.