Mô tả sản phẩm về Cefotaxim 2g
Cefotaxim 2g là kháng sinh phổ rộng thuộc phân nhóm Cephalosporin thế hệ 3, nổi tiếng với khả năng kháng lại hầu hết các loại Beta-lactamase của vi khuẩn. Hoạt chất Cefotaxim natri trong thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt tác nhân gây bệnh một cách nhanh chóng. Điểm khác biệt quan trọng của Cefotaxim so với các thế hệ trước là khả năng thâm nhập rất tốt vào dịch não tủy, giúp thuốc trở thành lựa chọn hàng đầu trong điều trị viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Sản phẩm được bào chế dưới dạng bột pha tiêm vô trùng tại nhà máy Pharbaco Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe. Với hàm lượng cao 2g mỗi lọ, thuốc thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện để điều trị các ca nhiễm khuẩn phức tạp như nhiễm trùng xương khớp, viêm nội tâm mạc hoặc các trường hợp nhiễm khuẩn ổ bụng và phụ khoa. Ngoài ra, Cefotaxim 2g còn đóng vai trò then chốt trong quy trình dự phòng nhiễm khuẩn trước và sau phẫu thuật, giúp bảo vệ bệnh nhân khỏi các biến chứng nhiễm trùng nguy hiểm.

Thành phần
Mỗi lọ chứa: Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2000mg.
Công dụng của Cefotaxim 2g
- Điều trị nhiễm trùng máu và các tình trạng nhiễm khuẩn nặng toàn thân.
- Xử lý viêm màng não và viêm màng tim do cầu khuẩn Gram (+) và vi khuẩn Gram (-).
- Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, bao gồm viêm phổi nặng và phế quản.
- Giải quyết các nhiễm khuẩn đường tiết niệu, sinh dục và bệnh lậu.
- Điều trị nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương và khớp.
- Xử lý nhiễm khuẩn ổ bụng, phụ khoa và sản khoa.
- Dự phòng hiệu quả các biến chứng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
Cách dùng
- Bước 1: Nhân viên y tế tiến hành pha thuốc bột với dung môi thích hợp (nước cất pha tiêm) theo đúng thể tích quy định.
- Bước 2: Lắc đều lọ thuốc cho đến khi bột tan hoàn toàn, tạo thành dung dịch trong suốt.
- Bước 3: Thực hiện tiêm bắp sâu (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch chậm (IV) tùy theo chỉ định lâm sàng của bác sĩ. Đối với liều cao, thuốc có thể được dùng theo đường truyền tĩnh mạch.
- Bước 4: Theo dõi phản ứng của bệnh nhân trong và sau khi tiêm, đặc biệt là các dấu hiệu quá mẫn hoặc sốc phản vệ.
Đối tượng sử dụng
- Người lớn nhiễm khuẩn nặng: 2g mỗi 6-8 giờ (tiêm IM hoặc IV). Liều tối đa lên tới 12g/ngày trong các ca đe dọa tính mạng.
- Trẻ em (2 tháng – 12 tuổi): 50 – 150mg/kg/ngày, chia làm 3 – 4 lần.
- Trẻ sơ sinh: Liều tính theo ngày tuổi và cân nặng (thường từ 50-150mg/kg/ngày).
- Bệnh nhân suy thận: Cần giảm nửa liều nếu độ thanh thải creatinine (ClCr) dưới 10ml/phút.
Khuyến cáo – lưu ý
Để xa tầm tay trẻ em. Chống chỉ định tuyệt đối với người mẫn cảm với nhóm Cephalosporin. Thận trọng với người có tiền sử dị ứng Penicillin hoặc bệnh nhân suy thận. Phụ nữ có thai và cho con bú chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Bảo quản
- Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Sau khi pha, dung dịch thuốc nên được sử dụng ngay để đảm bảo hoạt tính kháng sinh.
Thông tin thêm
- Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
- Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
- Nước sản xuất: Việt Nam
- Sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
- Thương hiệu: Pharbaco
-
ĐKSP: VD-31948-19




Chưa có đánh giá nào.